Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.
Mở ứng dụngMô tả
Cá Platy (Xiphophorus maculatus) là một loài cá nước ngọt nhỏ, thuộc họ Poeciliidae, nổi tiếng với sự đa dạng về màu sắc và hoa văn. Chúng là loài cá đẻ con (viviparous), có nghĩa là chúng sinh ra cá con đã phát triển hoàn chỉnh thay vì đẻ trứng. Cá Platy được ưa chuộng rộng rãi trong ngành cá cảnh do tính cách hiền lành, dễ nuôi và khả năng sinh sản cao. Trong tự nhiên, chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thủy sinh, ăn tảo và côn trùng nhỏ.
Đặc điểm vật lý
- Hình dạng cơ thể
- compressed
- Màu sắc
- Cực kỳ đa dạng, bao gồm đỏ, cam, vàng, xanh, đen, trắng, với nhiều hoa văn như đốm, sọc, vằn. Các biến thể phổ biến bao gồm Red Platy, Sunset Platy, Mickey Mouse Platy, Wagtail Platy.
- Loại vảy
- cycloid
- Vị trí miệng
- superior
- Đặc điểm nổi bật
- Thân hình dẹt bên, tương đối ngắn và tròn., Vây đuôi thường có hình quạt hoặc tròn., Con đực có vây hậu môn biến đổi thành cơ quan giao phối (gonopodium).
- Vây lưng
- Một vây lưng duy nhất, thường có 9-11 tia vây mềm.
- Vây đuôi
- Vây đuôi hình quạt hoặc tròn, không chẻ sâu.
- Vây ngực
- Vây ngực nhỏ, trong suốt, nằm ngay sau mang.
- Vây đặc trưng
- Vây hậu môn của con đực biến đổi thành gonopodium, một cơ quan hình que dùng để thụ tinh trong.
Mẹo nhận dạng
Kích thước
Con đực trưởng thành đạt khoảng 3.5 cm (1.4 inch), con cái lớn hơn, khoảng 6 cm (2.4 inch).
Hình dạng cơ thể
Thân hình dẹt bên, tương đối ngắn và tròn, không thon dài như cá kiếm (Xiphophorus hellerii).
Vây hậu môn
Con đực có vây hậu môn biến đổi thành gonopodium rõ rệt, trong khi con cái có vây hậu môn hình quạt bình thường.
Màu sắc và hoa văn
Sự đa dạng màu sắc và hoa văn là đặc điểm nhận dạng nổi bật, đặc biệt là các biến thể được lai tạo trong ngành cá cảnh.
Môi trường sống
- Loại nước
- freshwater
- Độ sâu
- Thường sống ở vùng nước nông, gần mặt nước.
- Môi trường
- Sống trong các con sông, kênh rạch, ao hồ, đầm lầy có dòng chảy chậm hoặc đứng, nhiều cây thủy sinh và thảm thực vật dày đặc. Chúng ưa thích môi trường có nhiều ánh sáng mặt trời và nước trong.
- Phạm vi địa lý
- Bản địa ở Trung Mỹ, từ Veracruz, Mexico, đến Belize và phía bắc Guatemala. Đã được du nhập và thiết lập quần thể ở nhiều nơi khác trên thế giới do hoạt động nuôi cá cảnh.
Thông tin bể cá
- Mức độ chăm sóc: beginner
- Tính khí: peaceful
- Chế độ ăn: omnivore
- Kích thước bể tối thiểu: 38 lít (10 gallon)
- Nhiệt độ: 20-26°C (68-79°F)
- Độ pH: 7.0-8.0
- Độ cứng: 10-25 dGH
- Khả năng tương thích: Tương thích với hầu hết các loài cá cộng đồng hiền lành khác như cá Molly, cá Guppy, cá Tetra nhỏ, cá Corydoras.
- Yêu cầu đặc biệt: Cần bể có nhiều cây thủy sinh và chỗ ẩn nấp. Nên nuôi theo nhóm từ 3 con trở lên để chúng cảm thấy an toàn hơn. Cần thay nước định kỳ và duy trì chất lượng nước tốt.
Thông tin trong tự nhiên
- Tình trạng bảo tồn: least concern
- Tính theo mùa: Sinh sản quanh năm trong điều kiện thích hợp, không có mùa sinh sản cụ thể trong tự nhiên.
- Giá thị trường: Giá thành thấp đến trung bình, tùy thuộc vào biến thể màu sắc và kích thước.
- Tầm quan trọng thương mại: high
- Hương vị: Không được sử dụng làm thực phẩm.
- Kết cấu: Không được sử dụng làm thực phẩm.
- Giá trị dinh dưỡng: Không được sử dụng làm thực phẩm.
Sự thật chính
Cá đẻ conbehavior
Cá Platy là loài cá đẻ con, nghĩa là chúng sinh ra cá con đã phát triển hoàn chỉnh thay vì đẻ trứng. Điều này làm cho việc sinh sản của chúng trở nên thú vị và dễ quan sát trong bể cá.
Đa dạng màu sắcamazing
Cá Platy có lẽ là một trong những loài cá cảnh có nhiều biến thể màu sắc và hoa văn nhất, kết quả của quá trình lai tạo chọn lọc kéo dài hàng thập kỷ.
Dễ nuôiinteresting
Nhờ tính cách hiền lành, khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện nước và chế độ ăn uống đa dạng, cá Platy là lựa chọn tuyệt vời cho người mới bắt đầu nuôi cá cảnh.
Kiểm soát tảobehavior
Trong tự nhiên và cả trong bể cá, cá Platy ăn tảo, giúp kiểm soát sự phát triển của chúng và duy trì môi trường sạch sẽ.
Thông tin an toàn
An toàn- Mức độ an toàn: safe
- Có độc: Không
- Khả năng ăn được: not recommended
- Lưu ý khi xử lý: Cá Platy không có gai độc hay bất kỳ cơ chế phòng vệ nguy hiểm nào. Chúng an toàn khi tiếp xúc và xử lý. Khi di chuyển cá, nên dùng vợt mềm để tránh làm tổn thương vây và vảy.
Loài tương tự
Cá Kiếm
Xiphophorus hellerii
Cá Kiếm có thân hình thon dài hơn và con đực có phần vây đuôi dưới kéo dài thành hình kiếm rõ rệt, điều mà cá Platy không có.
Cá Molly
Poecilia sphenops (Short-finned Molly)
Cá Molly thường có thân hình tròn hơn và vây lưng cao hơn một chút so với cá Platy. Ngoài ra, cá Molly có xu hướng ưa nước lợ hơn một chút so với Platy.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Actinopterygii
- Bộ
- Cyprinodontiformes
- Họ
- Poeciliidae
- Chi
- Xiphophorus
- Loài
- Xiphophorus maculatus
Khám phá Cá Platy
Nhận dạng cá ở mọi nơi
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.