Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.
Mở ứng dụngMô tả
Sardina pilchardus, thường được gọi là cá Sardine Châu Âu hoặc cá Pilchard, là một loài cá nhỏ, sống thành đàn, thuộc họ Clupeidae. Chúng là loài cá có giá trị kinh tế cao, được khai thác rộng rãi cho mục đích thực phẩm và làm mồi câu. Loài này nổi bật với thân hình thon dài, màu bạc lấp lánh và khả năng di chuyển nhanh nhẹn trong môi trường nước biển.
Đặc điểm vật lý
- Hình dạng cơ thể
- elongated
- Màu sắc
- Lưng màu xanh lam hoặc xanh lục sẫm, hai bên sườn và bụng màu bạc sáng lấp lánh. Đôi khi có một hàng đốm đen mờ dọc theo hai bên sườn.
- Loại vảy
- cycloid
- Vị trí miệng
- terminal
- Đặc điểm nổi bật
- Thân hình thon dài, hơi dẹt hai bên., Vảy lớn, dễ rụng., Không có đường bên rõ ràng., Nắp mang có các đường vân tỏa tròn., Miệng nhỏ, không có răng rõ rệt.
- Vây lưng
- Một vây lưng duy nhất, nằm ở giữa thân, có khoảng 13-21 tia vây mềm.
- Vây đuôi
- Vây đuôi chẻ sâu, đối xứng.
- Vây ngực
- Vây ngực nhỏ, nằm thấp.
- Vây đặc trưng
- Vây bụng nhỏ, nằm dưới vây lưng. Vây hậu môn ngắn, nằm gần vây đuôi.
Mẹo nhận dạng
Kích thước
Cá Sardina pilchardus trưởng thành thường có chiều dài từ 15 đến 20 cm, tối đa khoảng 25 cm.
Màu sắc
Lưng xanh lam/xanh lục sẫm, bụng bạc sáng. Có thể có các đốm đen mờ dọc sườn.
Vảy
Vảy lớn, dễ rụng, không có đường bên rõ ràng.
Vây
Một vây lưng duy nhất ở giữa thân, vây đuôi chẻ sâu.
Nắp mang
Có các đường vân tỏa tròn đặc trưng trên nắp mang.
Môi trường sống
- Loại nước
- saltwater
- Độ sâu
- Thường sống ở độ sâu từ 10 đến 100 mét, nhưng có thể tìm thấy ở độ sâu lớn hơn (lên đến 150-200 mét) hoặc gần mặt nước.
- Môi trường
- Sống ở vùng nước ven bờ và ngoài khơi, thường tạo thành các đàn lớn ở vùng nước tầng mặt hoặc tầng giữa. Ưa thích vùng nước có nhiệt độ ôn hòa đến cận nhiệt đới.
- Phạm vi địa lý
- Phân bố rộng rãi ở phía đông Đại Tây Dương, từ Iceland và Na Uy xuống đến Senegal, bao gồm Biển Bắc, Biển Celtic, Vịnh Biscay, Địa Trung Hải và Biển Đen.
Thông tin bể cá
- Mức độ chăm sóc: expert
- Tính khí: peaceful
- Chế độ ăn: filter_feeder
- Kích thước bể tối thiểu: Không phù hợp nuôi trong bể cá gia đình do kích thước đàn lớn và nhu cầu môi trường chuyên biệt.
- Nhiệt độ: 10-20°C
- Độ pH: 7.8-8.4
- Độ cứng: Không áp dụng (nước biển)
- Khả năng tương thích: Không phù hợp nuôi chung với các loài cá khác trong môi trường bể cá gia đình. Trong tự nhiên, chúng sống thành đàn lớn với các cá thể cùng loài.
- Yêu cầu đặc biệt: Yêu cầu bể cá cực lớn, hệ thống lọc nước biển chuyên nghiệp, dòng chảy mạnh và nguồn thức ăn phù hợp (sinh vật phù du). Không khuyến khích nuôi làm cá cảnh.
Thông tin trong tự nhiên
- Tình trạng bảo tồn: least concern
- Tính theo mùa: Mùa khai thác chính thường vào mùa xuân và mùa hè, khi cá di chuyển đến gần bờ để sinh sản và kiếm ăn. Tuy nhiên, có thể khai thác quanh năm ở một số khu vực.
- Giá thị trường: Thay đổi tùy theo mùa, khu vực và hình thức chế biến (tươi, đóng hộp).
- Tầm quan trọng thương mại: high
- Hương vị: Thịt cá có vị đậm đà, hơi béo, đặc trưng của cá biển.
- Kết cấu: Thịt mềm, dễ tách xương khi chế biến.
- Cách chế biến: Nướng, Chiên, Hấp, Đóng hộp, Làm gỏi
- Giá trị dinh dưỡng: Giàu axit béo Omega-3, protein, vitamin D, vitamin B12 và canxi.
Sự thật chính
Sống thành đàn lớnbehavior
Cá Sardina pilchardus nổi tiếng với việc hình thành các đàn cá khổng lồ, đôi khi kéo dài hàng km, để tự bảo vệ khỏi kẻ săn mồi và tối ưu hóa việc tìm kiếm thức ăn.
Di cư theo mùabehavior
Các đàn cá sardine thực hiện các cuộc di cư theo mùa đáng kể, di chuyển đến các vùng nước ấm hơn vào mùa đông và quay trở lại các vùng nước ven bờ giàu dinh dưỡng hơn vào mùa xuân và mùa hè để sinh sản.
Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù dubehavior
Là loài ăn lọc, cá sardine đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển, tiêu thụ một lượng lớn sinh vật phù du và chuyển hóa năng lượng này cho các loài săn mồi lớn hơn.
Tên gọi 'Sardine' có nguồn gốc từ Sardiniainteresting
Tên gọi 'sardine' được cho là bắt nguồn từ hòn đảo Sardinia ở Địa Trung Hải, nơi cá sardine từng rất phong phú và là một trong những ngư trường đầu tiên khai thác loài cá này.
Thông tin an toàn
An toàn- Mức độ an toàn: safe
- Có độc: Không
- Khả năng ăn được: edible
- Lưu ý khi xử lý: Cá Sardine không có gai độc hay bất kỳ cơ chế phòng vệ nguy hiểm nào. Có thể cầm nắm trực tiếp. Tuy nhiên, vảy của chúng dễ rụng và có thể bám vào tay.
Loài tương tự
Cá Trích Đại Tây Dương
Clupea harengus
Cá trích Đại Tây Dương thường lớn hơn, có thân hình tròn hơn và vảy nhỏ hơn. Vây lưng của cá trích thường nằm xa hơn về phía đầu so với cá sardine. Cá trích cũng có một đường bên rõ ràng hơn.
Cá Sardinella
Sardinella aurita (Sardine tròn)
Các loài Sardinella thường có thân hình tròn hơn và ít dẹt hơn Sardina pilchardus. Chúng cũng có thể có các đặc điểm vảy và số lượng tia vây khác biệt tùy loài. Sardinella aurita có một đốm đen ở gốc vây lưng.
Cá Cơm
Engraulis encrasicolus
Cá cơm có mõm nhô ra phía trước, miệng lớn hơn và nằm dưới đầu, hàm trên dài hơn hàm dưới. Kích thước cá cơm cũng nhỏ hơn đáng kể so với cá sardine.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Actinopterygii
- Bộ
- Clupeiformes
- Họ
- Clupeidae
- Chi
- Sardina
- Loài
- Sardina pilchardus
Khám phá Cá Sardine Châu Âu
Nhận dạng cá ở mọi nơi
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.