Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.
Mở ứng dụngMô tả
Cá Tra Khổng Lồ (Pangasius sanitwongsei) là một loài cá da trơn nước ngọt khổng lồ thuộc họ Pangasiidae, có nguồn gốc từ lưu vực sông Mê Kông và Chao Phraya ở Đông Nam Á. Chúng nổi tiếng với kích thước ấn tượng, có thể đạt chiều dài hơn 3 mét và nặng hàng trăm kilogram. Loài cá này có thân hình chắc nịch, màu sắc sẫm và vây lớn, đặc biệt là vây lưng cao. Chúng là loài ăn tạp cơ hội, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sông lớn. Tuy nhiên, do khai thác quá mức và mất môi trường sống, quần thể của chúng đã suy giảm nghiêm trọng và hiện đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Đặc điểm vật lý
- Hình dạng cơ thể
- torpedo
- Màu sắc
- Thân trên màu xám sẫm đến đen, bụng nhạt hơn (trắng hoặc xám bạc). Cá con có thể có sọc dọc sẫm màu.
- Loại vảy
- none
- Vị trí miệng
- subterminal
- Đặc điểm nổi bật
- Kích thước khổng lồ, Vây lưng cao, hình tam giác nhọn, Hai cặp râu ngắn ở hàm trên và hàm dưới, Mắt tương đối nhỏ so với kích thước đầu, Miệng rộng, hơi hướng xuống
- Vây lưng
- Vây lưng cao, có một tia vây cứng và 6-7 tia vây mềm. Tia vây cứng đầu tiên rất khỏe và có răng cưa.
- Vây đuôi
- Vây đuôi chẻ sâu, thùy trên và thùy dưới có kích thước tương đương.
- Vây ngực
- Vây ngực lớn, có một tia vây cứng và 12-13 tia vây mềm. Tia vây cứng có răng cưa ở cả hai mặt.
- Vây đặc trưng
- Vây bụng nhỏ, nằm gần vây ngực. Vây hậu môn dài, có 29-32 tia vây mềm.
Mẹo nhận dạng
Kích thước
Là một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới, dễ dàng nhận biết bởi kích thước khổng lồ khi trưởng thành.
Vây lưng
Vây lưng rất cao và nhọn, là đặc điểm nổi bật giúp phân biệt với các loài cá tra khác.
Màu sắc
Thân trên sẫm màu (xám đen), bụng nhạt hơn. Cá con có thể có sọc dọc.
Râu
Có hai cặp râu ngắn, không dài như một số loài cá da trơn khác.
Môi trường sống
- Loại nước
- freshwater
- Độ sâu
- Sống ở các tầng nước sâu của sông lớn, nhưng cũng có thể di chuyển lên các vùng nước nông hơn để kiếm ăn hoặc sinh sản.
- Môi trường
- Sông lớn, kênh rạch sâu, hồ chứa lớn. Ưa thích các vùng nước có dòng chảy mạnh và đáy bùn hoặc cát. Cá con có thể được tìm thấy ở các vùng nước nông hơn, có nhiều thảm thực vật thủy sinh.
- Phạm vi địa lý
- Lưu vực sông Mê Kông (Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam) và lưu vực sông Chao Phraya (Thái Lan).
Thông tin bể cá
- Mức độ chăm sóc: expert
- Tính khí: aggressive
- Chế độ ăn: omnivore
- Kích thước bể tối thiểu: Không phù hợp nuôi trong bể cá thông thường (yêu cầu hồ nuôi cực lớn hoặc ao)
- Nhiệt độ: 22-28°C
- Độ pH: 6.5-7.5
- Độ cứng: 5-20 dGH
- Khả năng tương thích: Chỉ có thể nuôi chung với các loài cá lớn khác có kích thước tương đương và tính khí mạnh mẽ trong môi trường rất rộng. Thường được nuôi đơn lẻ hoặc trong các hồ công cộng lớn.
- Yêu cầu đặc biệt: Yêu cầu không gian sống cực kỳ lớn, chất lượng nước tuyệt vời với hệ thống lọc mạnh mẽ. Cần chế độ ăn đa dạng và phong phú. Không phù hợp cho người nuôi cá cảnh thông thường do kích thước khổng lồ và nhu cầu đặc biệt.
Thông tin trong tự nhiên
- Tình trạng bảo tồn: critically endangered
- Tính theo mùa: Mùa sinh sản thường diễn ra vào mùa mưa (khoảng tháng 5 đến tháng 7) khi mực nước sông dâng cao, tạo điều kiện cho cá di cư và đẻ trứng.
- Giá thị trường: Giá trị cao, đặc biệt là cá con để nuôi thương phẩm hoặc cá lớn cho mục đích thể thao/du lịch sinh thái (nếu được phép).
- Tầm quan trọng thương mại: medium
- Hương vị: Thịt trắng, chắc, ít xương, có hương vị nhẹ nhàng.
- Kết cấu: Chắc, dai.
- Cách chế biến: Nướng, Chiên, Hấp, Lẩu, Kho
- Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo, chứa các axit béo omega-3.
Sự thật chính
Kỷ lục kích thướcrecord
Cá Tra Khổng Lồ là một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới, có thể đạt chiều dài hơn 3 mét và nặng tới 300 kg.
Nguy cơ tuyệt chủnginteresting
Loài này được IUCN xếp vào danh sách Cực kỳ Nguy cấp (Critically Endangered) do khai thác quá mức, ô nhiễm và mất môi trường sống.
Di cưbehavior
Cá Tra Khổng Lồ thực hiện các cuộc di cư lớn để sinh sản và tìm kiếm thức ăn trong các hệ thống sông lớn.
Ăn tạp cơ hộibehavior
Mặc dù có kích thước lớn, chúng là loài ăn tạp cơ hội, ăn cá nhỏ, động vật giáp xác, côn trùng, thực vật thủy sinh và cả xác chết.
Thông tin an toàn
Cầm cẩn thận- Mức độ an toàn: caution
- Có độc: Không
- Khả năng ăn được: edible
- Lưu ý khi xử lý: Cá Tra Khổng Lồ không có nọc độc. Tuy nhiên, do kích thước lớn và sức mạnh của chúng, việc xử lý cá sống cần hết sức cẩn thận để tránh bị thương do va đập hoặc vây cứng có răng cưa. Cần có thiết bị chuyên dụng và kinh nghiệm khi tiếp xúc với cá lớn.
Loài tương tự
Cá Tra Dầu
Pangasianodon gigas
Cá Tra Dầu có thân hình mập hơn, đầu lớn hơn và không có răng ở hàm. Vây lưng của Cá Tra Dầu thấp hơn và tròn hơn so với Cá Tra Khổng Lồ. Cá Tra Dầu cũng có màu sắc nhạt hơn, thường là xám bạc đồng nhất.
Cá Tra
Pangasianodon hypophthalmus
Cá Tra thông thường có kích thước nhỏ hơn nhiều, vây lưng thấp hơn và thường có hai sọc đen dọc thân khi còn nhỏ. Màu sắc thường nhạt hơn và thân hình thon dài hơn.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Actinopterygii
- Bộ
- Siluriformes
- Họ
- Pangasiidae
- Chi
- Pangasius
- Loài
- Pangasius sanitwongsei
Khám phá Cá Tra Khổng Lồ
Nhận dạng cá ở mọi nơi
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.