Fishby LogoFishby

Cá Tra

An toàn

Pangasius pangasius

Còn được biết đến như: Cá Tra sông, Cá Tra dầu (tên gọi chung cho các loài lớn trong chi Pangasius), Giant Pangasius

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Cá Tra (Pangasius pangasius) là một loài cá da trơn nước ngọt thuộc họ Pangasiidae, bộ Siluriformes. Đây là loài cá có giá trị kinh tế cao, được nuôi phổ biến ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Cá có thân hình thon dài, dẹp bên, đầu hơi dẹp, miệng rộng. Chúng nổi tiếng với khả năng thích nghi tốt với môi trường nuôi và tốc độ tăng trưởng nhanh.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
elongated
Màu sắc
Lưng màu xám sẫm hoặc xanh xám, bụng màu trắng bạc. Vây có thể có màu sẫm hơn.
Loại vảy
none
Vị trí miệng
terminal
Đặc điểm nổi bật
Thân hình thon dài, dẹp bên, Đầu hơi dẹp, miệng rộng, Có hai đôi râu: một đôi râu hàm trên dài đến gốc vây ngực, một đôi râu hàm dưới ngắn hơn, Mắt tương đối nhỏ, Không có vảy
Vây lưng
Vây lưng có một tia gai cứng và 6-7 tia vây mềm. Gốc vây lưng ngắn.
Vây đuôi
Vây đuôi chẻ đôi sâu, thùy trên và thùy dưới gần bằng nhau.
Vây ngực
Vây ngực có một tia gai cứng và 10-12 tia vây mềm. Tia gai ngực có răng cưa ở cả hai mặt.
Vây đặc trưng
Vây bụng nhỏ, nằm sau vây ngực. Vây mỡ không có. Vây hậu môn dài, có 29-32 tia vây.

Mẹo nhận dạng

Hình dáng tổng thể

Thân thon dài, dẹp bên, màu xám bạc đặc trưng.

Râu

Có hai đôi râu, đôi râu hàm trên dài hơn, đôi râu hàm dưới ngắn hơn.

Vây

Vây lưng có gai cứng, vây đuôi chẻ sâu, vây hậu môn dài. Không có vây mỡ.

Mắt

Mắt tương đối nhỏ so với kích thước đầu.

Môi trường sống

Loại nước
freshwater
Độ sâu
Sống ở tầng giữa và tầng đáy của sông, hồ lớn.
Môi trường
Sông lớn, hồ, kênh rạch, vùng ngập lũ. Ưa thích vùng nước chảy vừa phải hoặc tĩnh, có đáy bùn hoặc cát. Có khả năng chịu đựng nồng độ oxy thấp.
Phạm vi địa lý
Phân bố chủ yếu ở lưu vực sông Mekong (Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan) và một số sông lớn khác ở Đông Nam Á như sông Chao Phraya (Thái Lan).

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: advanced
  • Tính khí: semi-aggressive
  • Chế độ ăn: omnivore
  • Kích thước bể tối thiểu: Trên 1000 lít (đối với cá con, nhưng cần bể lớn hơn nhiều khi trưởng thành)
  • Nhiệt độ: 22-28°C
  • Độ pH: 6.5-7.5
  • Độ cứng: 5-15 dGH
  • Khả năng tương thích: Không phù hợp nuôi trong bể cá cảnh thông thường do kích thước lớn khi trưởng thành. Có thể nuôi chung với các loài cá lớn, khỏe mạnh khác trong các bể trưng bày công cộng hoặc hồ lớn.
  • Yêu cầu đặc biệt: Cần không gian rất lớn, hệ thống lọc mạnh mẽ do lượng chất thải lớn. Cần cung cấp chế độ ăn đa dạng bao gồm thức ăn viên chất lượng cao, rau xanh và protein.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: vulnerable
  • Tính theo mùa: Sinh sản tự nhiên vào mùa mưa (khoảng tháng 5-7) ở các con sông lớn. Trong nuôi trồng, có thể sinh sản quanh năm nhờ kỹ thuật kích thích sinh sản nhân tạo.
  • Giá thị trường: Thay đổi tùy theo kích thước, thị trường và thời điểm. Là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
  • Tầm quan trọng thương mại: high
  • Hương vị: Thịt trắng, ngọt nhẹ, ít tanh
  • Kết cấu: Mềm, béo, ít xương dăm
  • Cách chế biến: Kho tộ, Chiên, Nướng, Lẩu, Canh chua
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo bão hòa, chứa Omega-3 và các vitamin, khoáng chất.

Sự thật chính

Kỷ lục kích thướcrecord

Cá Tra có thể đạt kích thước rất lớn trong tự nhiên, với những cá thể được ghi nhận dài tới 3 mét và nặng hơn 300 kg, mặc dù những cá thể lớn như vậy ngày nay rất hiếm.

Di cưbehavior

Trong tự nhiên, cá Tra thực hiện các cuộc di cư lớn theo mùa để sinh sản và tìm kiếm thức ăn trong lưu vực sông Mekong.

Giá trị kinh tếinteresting

Cá Tra là một trong những loài cá nuôi quan trọng nhất của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản của quốc gia.

Thích nghiamazing

Cá Tra có khả năng thích nghi tốt với môi trường nước có hàm lượng oxy thấp nhờ có cơ quan hô hấp phụ, giúp chúng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

Thông tin an toàn

An toàn
  • Mức độ an toàn: safe
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Cần cẩn thận với các tia gai cứng ở vây lưng và vây ngực khi bắt giữ hoặc xử lý cá, chúng có thể gây vết thương. Tuy nhiên, không có độc tố.

Loài tương tự

Cá Basa

Pangasianodon hypophthalmus (trước đây là Pangasius hypophthalmus)

Cá Basa có đầu tròn hơn, miệng dưới, râu hàm trên ngắn hơn (không quá gốc vây ngực), và có một sọc đen chạy dọc thân khi còn nhỏ. Cá Tra (P. pangasius) có đầu dẹp hơn, miệng cuối, râu hàm trên dài hơn và không có sọc đen rõ rệt như cá Basa con.

Cá Vồ đém

Pangasius larnaudii

Cá Vồ đém có một đốm đen lớn ở gốc vây ngực và một đốm đen nhỏ hơn ở gốc vây lưng, điều này không có ở cá Tra.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Siluriformes
Họ
Pangasiidae
Chi
Pangasius
Loài
Pangasius pangasius

Khám phá Cá Tra

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng