Fishby LogoFishby

Cá Tra

Cầm cẩn thận

Pangasianodon hypophthalmus

Còn được biết đến như: Cá Tra Basa, Cá Tra Vồ, Cá Mập Cảnh, Sutchi Catfish, Striped Catfish

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Cá Tra (Pangasianodon hypophthalmus) là một loài cá da trơn nước ngọt thuộc họ Pangasiidae, có nguồn gốc từ các con sông lớn ở Đông Nam Á. Chúng nổi tiếng với tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng thích nghi cao và giá trị kinh tế lớn, đặc biệt trong ngành nuôi trồng thủy sản. Khi còn nhỏ, chúng có màu bạc óng ánh, nhưng khi trưởng thành, màu sắc trở nên sẫm hơn, thường là xám đậm hoặc đen ở lưng và trắng bạc ở bụng. Chúng có thân hình thon dài, đầu tương đối nhỏ so với thân, miệng rộng và có hai cặp râu ngắn. Cá Tra là loài ăn tạp, có thể đạt kích thước rất lớn trong tự nhiên.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
torpedo
Màu sắc
Cá con có màu bạc óng ánh với hai sọc đen chạy dọc thân. Khi trưởng thành, lưng chuyển sang màu xám đậm hoặc đen, bụng trắng bạc. Vây thường có màu xám sẫm.
Loại vảy
none
Vị trí miệng
terminal
Đặc điểm nổi bật
Thân hình thon dài, dẹp bên., Đầu tương đối nhỏ, miệng rộng., Hai cặp râu ngắn ở hàm trên và hàm dưới (cá con có râu rõ hơn, cá lớn râu có thể tiêu biến hoặc rất ngắn)., Vây lưng cao, có một tia vây cứng và 6-7 tia vây mềm., Vây mỡ không có (đặc điểm phân biệt với nhiều loài cá da trơn khác)., Vây đuôi chẻ sâu.
Vây lưng
Vây lưng cao, có một tia vây cứng và 6-7 tia vây mềm. Vây lưng thứ hai (vây mỡ) không có.
Vây đuôi
Vây đuôi chẻ sâu, thùy trên và thùy dưới gần bằng nhau.
Vây ngực
Vây ngực lớn, có một tia vây cứng có răng cưa ở mặt sau và các tia vây mềm.
Vây đặc trưng
Không có vây mỡ là đặc điểm quan trọng để phân biệt với các loài cá da trơn khác.

Mẹo nhận dạng

Màu sắc và sọc

Cá con có màu bạc óng ánh với hai sọc đen rõ rệt chạy dọc thân. Cá trưởng thành mất đi sọc và có màu xám đậm hơn.

Vây mỡ

Không có vây mỡ là đặc điểm quan trọng để phân biệt với các loài cá da trơn khác.

Râu

Có hai cặp râu ngắn, một cặp ở hàm trên và một cặp ở hàm dưới. Râu cá con rõ hơn cá trưởng thành.

Hình dạng thân

Thân hình thon dài, dẹp bên, giống hình ngư lôi.

Môi trường sống

Loại nước
freshwater
Độ sâu
Thường sống ở tầng giữa và tầng đáy của các con sông lớn, kênh rạch, hồ chứa. Có thể di chuyển lên vùng nước nông hơn để kiếm ăn hoặc sinh sản.
Môi trường
Sông lớn, hồ, kênh rạch, vùng ngập lũ. Ưa thích vùng nước chảy vừa phải đến mạnh, có nhiều oxy. Cá con thường sống ở vùng nước nông, có nhiều cây thủy sinh để ẩn nấp.
Phạm vi địa lý
Chủ yếu ở lưu vực sông Mekong (Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan) và sông Chao Phraya (Thái Lan). Đã được du nhập và nuôi ở nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: intermediate
  • Tính khí: semi-aggressive
  • Chế độ ăn: omnivore
  • Kích thước bể tối thiểu: Trên 1000 lít (đối với cá trưởng thành, cần hồ rất lớn hoặc ao)
  • Nhiệt độ: 22-28°C
  • Độ pH: 6.5-7.5
  • Độ cứng: 2-20 dGH
  • Khả năng tương thích: Tương thích với các loài cá lớn, khỏe mạnh khác có kích thước tương đương hoặc lớn hơn. Không nên nuôi chung với cá nhỏ hơn vì có thể bị ăn thịt. Cần không gian rộng rãi để tránh xung đột.
  • Yêu cầu đặc biệt: Cần hồ nuôi cực lớn với hệ thống lọc mạnh mẽ do chúng tạo ra nhiều chất thải. Cung cấp nhiều không gian bơi lội và một số nơi trú ẩn. Cá con có thể nuôi trong hồ nhỏ hơn nhưng sẽ nhanh chóng lớn và cần nâng cấp hồ. Chúng có thể nhảy ra khỏi hồ nếu không có nắp đậy.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: vulnerable
  • Tính theo mùa: Sinh sản tự nhiên vào mùa mưa (tháng 5-7) ở các con sông lớn. Trong nuôi trồng, có thể sinh sản quanh năm nhờ kỹ thuật nhân tạo.
  • Giá thị trường: Giá cả biến động tùy theo kích thước, thị trường và mục đích sử dụng (thực phẩm, cá cảnh).
  • Tầm quan trọng thương mại: high
  • Hương vị: Thịt trắng, mềm, ít xương, vị ngọt nhẹ.
  • Kết cấu: Mềm, béo, có vảy nhỏ hoặc không vảy.
  • Cách chế biến: Kho tộ, Nướng, Chiên, Lẩu, Canh chua, Hấp
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo bão hòa, chứa Omega-3 và các vitamin, khoáng chất.

Sự thật chính

Tốc độ tăng trưởngbehavior

Cá Tra là một trong những loài cá nước ngọt có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, có thể đạt trọng lượng lớn trong thời gian ngắn, là yếu tố quan trọng trong nuôi trồng thủy sản.

Di cưbehavior

Trong tự nhiên, Cá Tra thực hiện các cuộc di cư lớn để sinh sản và tìm kiếm thức ăn, đặc biệt là trong mùa lũ ở sông Mekong.

Cá cảnh khổng lồinteresting

Mặc dù được bán phổ biến như cá cảnh khi còn nhỏ, Cá Tra nhanh chóng lớn đến kích thước khổng lồ, đòi hỏi hồ nuôi rất lớn, khiến nhiều người nuôi không thể duy trì và phải thả chúng ra môi trường tự nhiên, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái bản địa.

Giá trị kinh tếamazing

Cá Tra là một trong những loài cá xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, mang lại giá trị kinh tế cao và tạo việc làm cho hàng triệu người.

Thông tin an toàn

Cầm cẩn thận
  • Mức độ an toàn: caution
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Cá Tra không có nọc độc. Tuy nhiên, khi xử lý cá lớn, cần cẩn thận với các tia vây cứng ở vây lưng và vây ngực, chúng có thể gây vết thương. Cá có thể quẫy mạnh khi bị bắt, nên dùng găng tay và dụng cụ phù hợp.

Loài tương tự

Cá Basa

Pangasius bocourti

Cá Basa có thân hình mập hơn, đầu rộng và dẹt hơn, miệng dưới (subterminal) và râu dài hơn. Màu sắc thường nhạt hơn Cá Tra.

Cá Vồ Đém

Pangasius larnaudii

Cá Vồ Đém có một đốm đen lớn ở gốc vây ngực và một đốm đen nhỏ hơn ở gốc vây đuôi. Thân hình cũng mập hơn Cá Tra.

Cá Heo Nước Ngọt (Freshwater Shark)

Arius seemani (hoặc Hexanematichthys seemani)

Mặc dù có tên gọi 'cá mập nước ngọt' nhưng loài này thuộc họ Ariidae, có vây mỡ rõ ràng và hình dạng đầu khác biệt. Chúng cũng có gai vây ngực và vây lưng có nọc độc nhẹ.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Siluriformes
Họ
Pangasiidae
Chi
Pangasianodon
Loài
hypophthalmus

Khám phá Cá Tra

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng