Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.
Mở ứng dụngMô tả
Mystus wolffii, thường được biết đến với tên gọi Cá Trèn Wolff, là một loài cá da trơn thuộc họ Bagridae. Loài này được mô tả lần đầu tiên bởi Bleeker vào năm 1851. Đây là một loài cá có giá trị kinh tế và sinh thái quan trọng ở các khu vực phân bố của nó. Chúng có thân hình thon dài, màu sắc đặc trưng và các râu phát triển tốt, giúp chúng tìm kiếm thức ăn trong môi trường nước đục.
Đặc điểm vật lý
- Hình dạng cơ thể
- elongated
- Màu sắc
- Thân cá có màu vàng nâu đến xám xanh ở phần lưng, nhạt dần về phía bụng. Một dải sọc sẫm màu có thể chạy dọc theo đường bên. Các vây thường có màu trong suốt hoặc hơi sẫm.
- Loại vảy
- none
- Vị trí miệng
- terminal
- Đặc điểm nổi bật
- Bốn cặp râu dài, đặc biệt là cặp râu hàm trên rất dài, có thể kéo dài đến gốc vây đuôi hoặc vượt quá., Một đốm đen rõ ràng ở gốc vây đuôi., Vây mỡ phát triển tốt, có màu sẫm.
- Vây lưng
- Vây lưng có một gai cứng và 7 tia vây mềm. Gai vây lưng có răng cưa ở mặt sau.
- Vây đuôi
- Vây đuôi chẻ đôi sâu, thùy trên và thùy dưới có kích thước tương đương.
- Vây ngực
- Vây ngực có một gai cứng và 8-9 tia vây mềm. Gai vây ngực có răng cưa ở cả hai mặt.
- Vây đặc trưng
- Vây mỡ lớn, nằm phía sau vây lưng và trước vây đuôi.
Mẹo nhận dạng
Râu
Kiểm tra độ dài của cặp râu hàm trên; chúng rất dài, thường vượt quá gốc vây đuôi.
Đốm đuôi
Tìm một đốm đen rõ ràng ở gốc vây đuôi.
Vây mỡ
Quan sát vây mỡ lớn và có màu sẫm, đây là đặc điểm chung của chi Mystus.
Gai vây
Kiểm tra gai vây lưng và vây ngực có răng cưa, đặc biệt là gai vây ngực có răng cưa ở cả hai mặt.
Môi trường sống
- Loại nước
- freshwater
- Độ sâu
- Thường sống ở tầng đáy và giữa của các thủy vực.
- Môi trường
- Sống ở các sông lớn, kênh rạch, hồ, ao và vùng ngập lũ. Ưa thích những nơi có dòng chảy chậm hoặc đứng, đáy bùn hoặc cát, và có nhiều thảm thực vật thủy sinh hoặc cấu trúc ẩn nấp.
- Phạm vi địa lý
- Phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á, bao gồm Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam (đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long), Malaysia và Indonesia (Sumatra, Borneo).
Thông tin bể cá
- Mức độ chăm sóc: intermediate
- Tính khí: semi-aggressive
- Chế độ ăn: omnivore
- Kích thước bể tối thiểu: 200 lít
- Nhiệt độ: 24-28°C
- Độ pH: 6.0-7.5
- Độ cứng: 5-15 dGH
- Khả năng tương thích: Có thể nuôi chung với các loài cá có kích thước tương đương và không quá hung dữ. Tránh nuôi chung với cá nhỏ hơn vì chúng có thể bị ăn thịt.
- Yêu cầu đặc biệt: Cần bể có nhiều chỗ ẩn nấp như hang đá, khúc gỗ và cây thủy sinh. Ánh sáng dịu nhẹ được ưa thích. Cần hệ thống lọc nước hiệu quả để duy trì chất lượng nước tốt.
Thông tin trong tự nhiên
- Tình trạng bảo tồn: least concern
- Tính theo mùa: Sinh sản chủ yếu vào mùa mưa, khi mực nước dâng cao và có nhiều thức ăn.
- Giá thị trường: Thay đổi tùy theo khu vực và mùa vụ, thường ở mức trung bình đến cao cho cá thực phẩm.
- Tầm quan trọng thương mại: medium
- Hương vị: Thịt cá ngọt, béo, ít xương dăm.
- Kết cấu: Thịt mềm, chắc.
- Cách chế biến: Kho tộ, Nướng, Lẩu, Canh chua
- Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, omega-3 và các vitamin, khoáng chất thiết yếu.
Sự thật chính
Râu cảm biếnbehavior
Cặp râu hàm trên cực dài của Mystus wolffii đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm thức ăn ở đáy sông và trong môi trường nước đục, nơi thị giác bị hạn chế.
Giá trị kinh tếinteresting
Mystus wolffii là một loài cá thực phẩm quan trọng ở nhiều quốc gia Đông Nam Á, được đánh bắt tự nhiên và nuôi trong ao.
Thích nghi môi trườngevolution
Khả năng thích nghi với nhiều loại môi trường nước, từ sông lớn đến vùng ngập lũ, cho phép loài này phân bố rộng rãi và duy trì quần thể ổn định.
Thông tin an toàn
Cầm cẩn thận- Mức độ an toàn: caution
- Có độc: Có
- Khả năng ăn được: edible
- Lưu ý khi xử lý: Cá Trèn Wolff có gai vây lưng và vây ngực sắc nhọn, có thể gây vết thương đau đớn nếu không cẩn thận. Một số loài trong họ Bagridae có tuyến nọc độc liên kết với gai vây, gây sưng tấy và đau nhức. Nên sử dụng găng tay hoặc dụng cụ chuyên dụng khi xử lý cá để tránh bị đâm.
Loài tương tự
Cá Trèn Bầu
Mystus bocourti
Mystus bocourti có thân hình mập hơn, màu sắc thường nhạt hơn và đốm đuôi không rõ ràng bằng Mystus wolffii. Râu của M. bocourti cũng thường ngắn hơn.
Cá Trèn Bạc
Mystus vittatus
Mystus vittatus có các sọc dọc màu bạc hoặc vàng chạy dọc thân, không có đốm đen rõ ràng ở gốc vây đuôi như M. wolffii. Kích thước của M. vittatus cũng thường nhỏ hơn.
Cá Trèn Mõm Trâu
Mystus gulio
Mystus gulio thường có màu sắc sẫm hơn, thân hình chắc khỏe hơn và sống chủ yếu ở vùng nước lợ. Râu của M. gulio cũng có thể ngắn hơn và không có đốm đuôi đặc trưng.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Actinopterygii
- Bộ
- Siluriformes
- Họ
- Bagridae
- Chi
- Mystus
- Loài
- Mystus wolffii
Khám phá Cá Trèn Wolff
Nhận dạng cá ở mọi nơi
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.