Fishby LogoFishby

Lươn đồng

Cầm cẩn thận

Monopterus albus

Còn được biết đến như: Lươn, Asian swamp eel, Rice eel

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Monopterus albus, thường được biết đến với tên gọi Lươn đồng, là một loài cá nước ngọt thuộc họ Synbranchidae. Loài này có thân hình trụ dài, không vảy, trơn nhẵn, và có khả năng sống sót trong môi trường thiếu oxy nhờ hô hấp bằng da và một cơ quan hô hấp phụ. Lươn đồng là loài lưỡng tính, có khả năng thay đổi giới tính từ cái sang đực trong vòng đời của chúng. Chúng là loài săn mồi cơ hội, ăn nhiều loại động vật không xương sống và cá nhỏ. Lươn đồng có giá trị kinh tế cao và là một món ăn phổ biến ở nhiều nước châu Á.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
eel-like
Màu sắc
Mặt lưng thường có màu nâu sẫm, nâu ô liu hoặc xám xanh, đôi khi có các đốm hoặc vệt không rõ ràng. Mặt bụng nhạt hơn, có màu vàng nhạt hoặc trắng xám. Màu sắc có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường sống.
Loại vảy
none
Vị trí miệng
terminal
Đặc điểm nổi bật
Thân hình trụ dài, không vảy, trơn nhẵn, tiết nhiều chất nhầy., Đầu nhỏ, mõm tù, mắt nhỏ nằm dưới da., Miệng rộng, có nhiều răng nhỏ sắc nhọn., Không có vây ngực và vây bụng., Vây lưng và vây hậu môn rất thấp, kéo dài gần như suốt chiều dài thân và hợp nhất với vây đuôi tạo thành một dải vây liên tục., Khe mang nhỏ, hình bán nguyệt, nằm ở mặt bụng.
Vây lưng
Vây lưng rất thấp, kéo dài từ sau đầu đến gốc vây đuôi, không có tia vây cứng.
Vây đuôi
Vây đuôi nhỏ, tròn hoặc hơi nhọn, hợp nhất với vây lưng và vây hậu môn.
Vây ngực
Không có vây ngực.
Vây đặc trưng
Không có vây bụng. Vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi hợp nhất thành một dải vây liên tục, không rõ ràng.

Mẹo nhận dạng

Hình dạng cơ thể

Thân hình trụ dài, giống rắn hoặc lươn, không có vảy rõ ràng.

Màu sắc

Mặt lưng nâu sẫm đến xám xanh, bụng nhạt màu hơn.

Vây

Không có vây ngực và vây bụng. Vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi hợp nhất thành một dải vây liên tục, rất khó phân biệt.

Khe mang

Khe mang nhỏ, hình bán nguyệt, nằm ở mặt bụng, khác với các loài cá thông thường có khe mang lớn ở hai bên đầu.

Môi trường sống

Loại nước
freshwater
Độ sâu
Thường sống ở vùng nước nông, từ vài cm đến vài mét.
Môi trường
Sống ở các ao, hồ, đầm lầy, ruộng lúa, kênh mương, sông suối có đáy bùn hoặc đất sét mềm, nhiều thực vật thủy sinh. Chúng có khả năng đào hang sâu trong bùn để trú ẩn và tránh khô hạn.
Phạm vi địa lý
Phân bố rộng rãi ở Đông Á và Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Bangladesh, Myanmar, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines. Cũng đã được du nhập và trở thành loài xâm hại ở một số khu vực khác như Florida (Mỹ).

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: intermediate
  • Tính khí: semi-aggressive
  • Chế độ ăn: carnivore
  • Kích thước bể tối thiểu: 200 lít
  • Nhiệt độ: 22-28°C
  • Độ pH: 6.0-8.0
  • Độ cứng: 5-20 dGH
  • Khả năng tương thích: Không nên nuôi chung với cá nhỏ hoặc cá có vây dài vì lươn có thể ăn thịt chúng. Có thể nuôi chung với các loài cá lớn, khỏe mạnh và có khả năng tự vệ tốt.
  • Yêu cầu đặc biệt: Bể nuôi cần có nắp đậy chắc chắn vì lươn có khả năng thoát ra ngoài. Cần có nhiều chỗ ẩn nấp như hang hốc, ống PVC, hoặc cây thủy sinh dày đặc. Đáy bể nên có lớp cát hoặc sỏi mịn để lươn có thể đào hang. Cần đảm bảo chất lượng nước tốt và hệ thống lọc hiệu quả.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: least concern
  • Tính theo mùa: Có thể đánh bắt quanh năm, nhưng mùa sinh sản chính thường vào mùa mưa (khoảng tháng 5 đến tháng 9) là thời điểm lươn phát triển mạnh và có chất lượng tốt nhất.
  • Giá thị trường: Giá cả dao động tùy theo kích thước, mùa vụ và khu vực, thường từ 150.000 - 300.000 VNĐ/kg tại Việt Nam.
  • Tầm quan trọng thương mại: high
  • Hương vị: Thịt lươn ngọt, béo, thơm
  • Kết cấu: Thịt chắc, dai, ít xương dăm
  • Cách chế biến: Nướng, Xào lăn, Om chuối đậu, Lẩu, Cháo, Miến lươn
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, vitamin A, B1, B2, B6, sắt, canxi, phốt pho. Có tác dụng bồi bổ cơ thể, tăng cường sức khỏe.

Sự thật chính

Khả năng hô hấp képbehavior

Lươn đồng có khả năng hô hấp bằng mang, da và một cơ quan hô hấp phụ đặc biệt, cho phép chúng sống sót trong môi trường thiếu oxy hoặc thậm chí trên cạn trong thời gian ngắn.

Thay đổi giới tínhbehavior

Lươn đồng là loài lưỡng tính tiền nữ (protogynous hermaphrodite), nghĩa là chúng sinh ra là con cái và sau đó có thể chuyển đổi thành con đực khi đạt đến một kích thước hoặc độ tuổi nhất định.

Khả năng đào hangbehavior

Chúng có khả năng đào hang sâu trong bùn để trú ẩn, đặc biệt là trong mùa khô hạn hoặc khi nhiệt độ môi trường quá cao, giúp chúng sống sót qua điều kiện khắc nghiệt.

Loài xâm hạiinteresting

Ở một số khu vực ngoài phạm vi phân bố tự nhiên (ví dụ: Florida, Mỹ), Monopterus albus đã trở thành loài xâm hại, cạnh tranh thức ăn và môi trường sống với các loài bản địa, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Giá trị dinh dưỡnginteresting

Thịt lươn đồng được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng, giàu protein, vitamin và khoáng chất, được coi là thực phẩm bổ dưỡng trong y học cổ truyền và ẩm thực châu Á.

Thông tin an toàn

Cầm cẩn thận
  • Mức độ an toàn: caution
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Lươn đồng không có nọc độc nhưng có thể cắn nếu bị đe dọa. Răng của chúng sắc nhọn và có thể gây vết thương. Bề mặt da trơn nhẵn và tiết nhiều chất nhầy khiến chúng khó nắm giữ. Cần cẩn thận khi bắt hoặc xử lý lươn để tránh bị cắn hoặc tuột tay.

Loài tương tự

Lươn điện (Electrophorus electricus)

Electrophorus electricus

Lươn điện có nguồn gốc từ Nam Mỹ, có khả năng tạo ra điện giật mạnh. Monopterus albus không có khả năng này. Lươn điện có thân hình lớn hơn và màu sắc thường sẫm hơn.

Lươn biển (Anguilla spp.)

Anguilla spp.

Lươn biển thuộc họ Anguillidae, có vây ngực rõ ràng và vây lưng, vây hậu môn không hợp nhất hoàn toàn với vây đuôi như Monopterus albus. Lươn biển cũng có chu trình sống di cư phức tạp giữa nước ngọt và nước mặn.

Cá chạch (Mastacembelus spp.)

Mastacembelus spp.

Cá chạch có thân hình tương tự lươn nhưng có vảy nhỏ và vây lưng, vây hậu môn có các tia vây cứng rõ ràng. Mõm cá chạch thường nhọn hơn và có các gai nhỏ trước vây lưng.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Synbranchiformes
Họ
Synbranchidae
Chi
Monopterus
Loài
Monopterus albus

Khám phá Lươn đồng

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng