Fishby LogoFishby

Cá ngừ vằn

An toàn

Katsuwonus pelamis

Còn được biết đến như: Cá ngừ sọc dưa, Skipjack tuna, Bonito

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Cá ngừ vằn (Katsuwonus pelamis) là một loài cá ngừ cỡ trung bình, thuộc họ Cá thu ngừ (Scombridae). Đây là loài cá ngừ có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất thế giới, chiếm phần lớn sản lượng đánh bắt cá ngừ toàn cầu. Chúng nổi tiếng với tốc độ bơi nhanh, khả năng di cư xa và tập tính sống thành đàn lớn.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
torpedo
Màu sắc
Lưng màu xanh tím sẫm đến đen, bụng màu bạc. Đặc điểm nổi bật nhất là 4-6 sọc đen hoặc sọc sẫm chạy dọc theo phần bụng dưới, từ mang đến cuống đuôi. Các sọc này thường rõ ràng hơn sau khi cá chết.
Loại vảy
none
Vị trí miệng
terminal
Đặc điểm nổi bật
Thân hình thoi, thuôn dài, chắc khỏe, thích nghi tốt với việc bơi nhanh., Mắt tương đối nhỏ., Miệng lớn, có răng nhỏ hình nón., Không có vảy trên phần lớn cơ thể, ngoại trừ vùng giáp đầu và dọc theo đường bên (corselet)., Có 5-9 vây nhỏ (finlets) phía sau vây lưng thứ hai và vây hậu môn.
Vây lưng
Hai vây lưng riêng biệt. Vây lưng thứ nhất có 14-16 tia gai cứng, cao và hình tam giác. Vây lưng thứ hai nhỏ hơn, có 14-15 tia mềm, theo sau là 7-9 vây nhỏ (finlets).
Vây đuôi
Vây đuôi hình lưỡi liềm sâu, rất khỏe, giúp cá bơi nhanh.
Vây ngực
Vây ngực tương đối ngắn, không vượt quá khoảng cách giữa hai vây lưng.
Vây đặc trưng
Vây bụng nhỏ, nằm dưới vây ngực. Vây hậu môn có 13-15 tia mềm, theo sau là 6-8 vây nhỏ (finlets).

Mẹo nhận dạng

Sọc bụng

Đặc điểm nhận dạng rõ ràng nhất là 4-6 sọc đen hoặc sẫm màu chạy dọc theo phần bụng dưới. Các sọc này thường không đều và có thể mờ đi ở cá sống nhưng trở nên rõ ràng hơn sau khi cá chết.

Kích thước và hình dáng

Thân hình thoi, thuôn dài, không có vảy trên phần lớn cơ thể (chỉ có corselet). Kích thước trung bình khoảng 50-70 cm và nặng 3-5 kg, tối đa có thể đạt 108 cm và 34.5 kg.

Vây nhỏ (finlets)

Sự hiện diện của 7-9 vây nhỏ sau vây lưng thứ hai và 6-8 vây nhỏ sau vây hậu môn là đặc điểm chung của họ Scombridae, nhưng số lượng cụ thể có thể giúp phân biệt với các loài khác.

Môi trường sống

Loại nước
saltwater
Độ sâu
Thường sống ở vùng nước mặt (epipelagic zone), từ bề mặt đến độ sâu khoảng 200m, nhưng có thể lặn sâu hơn để kiếm ăn.
Môi trường
Sinh sống ở vùng biển khơi (pelagic), thường tập trung gần các vùng nước có dòng chảy mạnh, các đảo đại dương, hoặc các khu vực có sự trồi lên của nước lạnh giàu dinh dưỡng.
Phạm vi địa lý
Phân bố rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới của Đại Tây Dương, Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Chúng là loài cá di cư xa, thường di chuyển theo các dòng hải lưu và nguồn thức ăn.

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: expert
  • Tính khí: aggressive
  • Chế độ ăn: carnivore
  • Kích thước bể tối thiểu: Không phù hợp nuôi trong bể cá cảnh thông thường do kích thước lớn và nhu cầu bơi lội liên tục.
  • Nhiệt độ: 20-30°C
  • Độ pH: 8.0-8.4
  • Độ cứng: Không áp dụng (nước biển)
  • Khả năng tương thích: Không phù hợp nuôi chung với các loài cá khác trong môi trường nuôi nhốt do kích thước và tập tính săn mồi.
  • Yêu cầu đặc biệt: Yêu cầu bể nuôi cực lớn, hình tròn hoặc bầu dục để tránh va chạm, hệ thống lọc mạnh mẽ và nguồn thức ăn dồi dào. Chỉ phù hợp cho các viện hải dương học lớn.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: least concern
  • Tính theo mùa: Có thể đánh bắt quanh năm ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhưng sản lượng cao nhất thường vào mùa hè và mùa thu khi chúng di cư và tập trung kiếm ăn.
  • Giá thị trường: Giá cả biến động tùy theo khu vực, mùa vụ và hình thức chế biến (tươi, đông lạnh, đóng hộp).
  • Tầm quan trọng thương mại: high
  • Hương vị: Thịt có vị đậm đà, hơi béo, ít tanh hơn một số loài cá ngừ khác.
  • Kết cấu: Thịt chắc, màu hồng đậm đến đỏ, thớ thịt rõ ràng.
  • Cách chế biến: Sashimi, Sushi, Nướng, Chiên, Kho, Đóng hộp (canned tuna)
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, axit béo Omega-3, vitamin B12, selen và niacin. Tốt cho tim mạch và não bộ.

Sự thật chính

Vua của ngành cá ngừinteresting

Cá ngừ vằn là loài cá ngừ được đánh bắt nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 50% tổng sản lượng cá ngừ toàn cầu. Đây là nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp cá ngừ đóng hộp.

Tốc độ và sức bềnamazing

Cá ngừ vằn là những vận động viên bơi lội cừ khôi, có thể đạt tốc độ lên đến 70 km/h. Chúng có khả năng duy trì tốc độ cao trong thời gian dài nhờ cấu trúc cơ thể và hệ thống trao đổi chất đặc biệt.

Di cư xabehavior

Chúng là loài cá di cư xa, thường di chuyển hàng ngàn kilomet qua các đại dương để tìm kiếm thức ăn và sinh sản, tạo thành những đàn lớn lên đến hàng chục ngàn con.

Sinh sản nhanhbehavior

Cá ngừ vằn có tốc độ sinh trưởng và sinh sản nhanh, giúp chúng duy trì quần thể lớn mặc dù bị khai thác mạnh. Con cái có thể đẻ trứng nhiều lần trong một mùa sinh sản.

Không có vảyinteresting

Không giống như hầu hết các loài cá, cá ngừ vằn chỉ có một vùng vảy nhỏ gọi là 'corselet' xung quanh đầu và dọc theo đường bên, phần còn lại của cơ thể trơn nhẵn, giúp giảm lực cản khi bơi.

Thông tin an toàn

An toàn
  • Mức độ an toàn: safe
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Cá ngừ vằn không có gai độc hay nọc độc. Tuy nhiên, do kích thước và sức mạnh của chúng, cần cẩn thận khi xử lý cá tươi để tránh bị thương do vây sắc hoặc cử động mạnh của cá. Nên sử dụng găng tay và dụng cụ phù hợp.

Loài tương tự

Cá ngừ vây vàng

Thunnus albacares

Cá ngừ vây vàng có vây lưng thứ hai và vây hậu môn rất dài, màu vàng tươi (đặc biệt ở cá lớn), và không có các sọc đen rõ ràng trên bụng như cá ngừ vằn. Kích thước lớn hơn nhiều so với cá ngừ vằn.

Cá ngừ mắt to

Thunnus obesus

Cá ngừ mắt to có mắt lớn hơn đáng kể so với cá ngừ vằn, thân hình tròn hơn và không có các sọc đen đặc trưng trên bụng. Vây lưng và vây hậu môn cũng dài hơn cá ngừ vằn.

Cá ngừ vây xanh

Thunnus thynnus (Đại Tây Dương), Thunnus orientalis (Thái Bình Dương), Thunnus maccoyii (Phương Nam)

Các loài cá ngừ vây xanh có kích thước lớn hơn nhiều, thân hình chắc nịch hơn, vây ngực ngắn hơn và không có các sọc đen trên bụng. Màu sắc tổng thể sẫm hơn.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Scombriformes
Họ
Scombridae
Chi
Katsuwonus
Loài
Katsuwonus pelamis

Khám phá Cá ngừ vằn

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng