Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.
Mở ứng dụngMô tả
Cá Trê Kênh (Ictalurus punctatus) là một loài cá da trơn nước ngọt bản địa của Bắc Mỹ, nổi tiếng với khả năng thích nghi cao và giá trị kinh tế. Chúng là loài cá da trơn được nuôi phổ biến nhất ở Hoa Kỳ và là một loài cá câu thể thao được ưa chuộng. Đặc điểm nổi bật của chúng là thân hình thon dài, da trơn không vảy, có các đốm đen nhỏ trên thân (đặc biệt rõ ở cá non) và tám râu quanh miệng. Chúng có khả năng sống sót trong nhiều môi trường nước khác nhau, từ sông lớn đến hồ và ao, và có chế độ ăn tạp.
Đặc điểm vật lý
- Hình dạng cơ thể
- torpedo
- Màu sắc
- Màu sắc thay đổi từ xám xanh đến xám ô liu ở mặt lưng, chuyển dần sang màu trắng bạc ở bụng. Cá non thường có các đốm đen nhỏ rải rác trên thân, các đốm này mờ dần hoặc biến mất khi cá trưởng thành. Cá đực trưởng thành trong mùa sinh sản có thể có màu sẫm hơn và đầu to hơn.
- Loại vảy
- none
- Vị trí miệng
- terminal
- Đặc điểm nổi bật
- Thân hình thon dài, không vảy, da trơn., Đầu dẹt, miệng rộng., Tám râu quanh miệng: hai râu mũi, hai râu hàm trên dài, bốn râu cằm., Vây đuôi chẻ sâu, hình nĩa (đặc điểm phân biệt chính với các loài cá da trơn khác)., Vây lưng và vây ngực có gai sắc nhọn.
- Vây lưng
- Một vây lưng duy nhất, có một gai cứng và 6-7 tia mềm. Gai vây lưng có thể khóa lại ở vị trí thẳng đứng.
- Vây đuôi
- Vây đuôi chẻ sâu, hình nĩa, là đặc điểm nhận dạng quan trọng.
- Vây ngực
- Hai vây ngực, mỗi vây có một gai cứng và các tia mềm. Gai vây ngực cũng có thể khóa lại.
- Vây đặc trưng
- Vây mỡ nhỏ nằm giữa vây lưng và vây đuôi.
Mẹo nhận dạng
Vây đuôi
Vây đuôi chẻ sâu, hình nĩa là đặc điểm nhận dạng rõ ràng nhất, phân biệt với cá da trơn xanh (Blue Catfish) có vây đuôi chẻ nhưng không sâu bằng, và cá da trơn đầu bẹt (Flathead Catfish) có vây đuôi tròn hoặc gần như thẳng.
Đốm trên thân
Cá non và cá trưởng thành nhỏ thường có các đốm đen nhỏ rải rác trên thân. Các đốm này thường mờ dần hoặc biến mất hoàn toàn khi cá lớn.
Số lượng râu
Có tám râu quanh miệng: hai râu mũi, hai râu hàm trên dài, và bốn râu cằm.
Màu sắc
Màu sắc tổng thể từ xám xanh đến xám ô liu ở lưng, bụng trắng bạc. Cá đực trong mùa sinh sản có thể có màu sẫm hơn và đầu to hơn.
Môi trường sống
- Loại nước
- freshwater
- Độ sâu
- Thường ở độ sâu vừa phải, nhưng có thể tìm thấy ở nhiều độ sâu khác nhau tùy thuộc vào môi trường và thời gian trong ngày. Thích các khu vực có đáy mềm, nhiều cấu trúc trú ẩn.
- Môi trường
- Sông, suối, hồ, ao, kênh mương. Ưa thích vùng nước chảy chậm đến trung bình, có đáy cát, sỏi hoặc bùn, và có nhiều nơi trú ẩn như khúc gỗ chìm, đá, hoặc thảm thực vật thủy sinh. Chúng có khả năng chịu đựng được điều kiện nước đục và nồng độ oxy thấp hơn một số loài cá khác.
- Phạm vi địa lý
- Bản địa ở Bắc Mỹ, phân bố rộng rãi từ miền nam Canada qua Hoa Kỳ đến miền bắc Mexico. Đã được du nhập và nuôi ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả một số quốc gia châu Á và châu Âu.
Thông tin bể cá
- Mức độ chăm sóc: intermediate
- Tính khí: semi-aggressive
- Chế độ ăn: omnivore
- Kích thước bể tối thiểu: Trên 1000 lít (đối với cá trưởng thành)
- Nhiệt độ: 20-28°C
- Độ pH: 6.0-8.0
- Độ cứng: 5-20 dGH
- Khả năng tương thích: Không phù hợp với bể cá cộng đồng nhỏ. Có thể nuôi chung với các loài cá lớn, khỏe mạnh khác có kích thước tương đương hoặc lớn hơn, không có vây dài dễ bị cắn phá. Cần không gian rộng rãi.
- Yêu cầu đặc biệt: Cần bể cá rất lớn với hệ thống lọc mạnh mẽ do chúng tạo ra nhiều chất thải. Cung cấp nhiều nơi trú ẩn như khúc gỗ, đá lớn hoặc ống PVC. Đảm bảo nắp bể chắc chắn vì chúng có thể nhảy. Không nên nuôi trong bể cá cảnh thông thường do kích thước lớn khi trưởng thành.
Thông tin trong tự nhiên
- Tình trạng bảo tồn: least concern
- Tính theo mùa: Sinh sản vào mùa xuân và đầu hè khi nhiệt độ nước đạt 21-29°C. Hoạt động mạnh nhất vào mùa ấm áp.
- Giá thị trường: Giá cả thay đổi tùy theo khu vực và kích thước, thường được bán dưới dạng phi lê hoặc cá nguyên con. Ở Mỹ, giá bán lẻ có thể từ 3-8 USD/pound.
- Tầm quan trọng thương mại: high
- Hương vị: Thịt trắng, chắc, có vị ngọt nhẹ, ít tanh. Hương vị có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường sống và chế độ ăn của cá.
- Kết cấu: Chắc, ít xương dăm.
- Cách chế biến: Chiên, Nướng, Hấp, Kho, Lẩu
- Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo bão hòa, chứa các axit béo Omega-3 và vitamin B12.
Sự thật chính
Kỷ lục thế giớirecord
Cá Trê Kênh lớn nhất từng được ghi nhận bằng câu cá thể thao nặng 58 pound (khoảng 26.3 kg), bắt được ở hồ Santee Cooper, Nam Carolina, Hoa Kỳ.
Khứu giác siêu việtbehavior
Cá Trê Kênh có khứu giác cực kỳ nhạy bén, giúp chúng tìm kiếm thức ăn trong môi trường nước đục hoặc vào ban đêm. Chúng có thể phát hiện các chất hóa học trong nước ở nồng độ rất thấp.
Cá da trơn được nuôi nhiều nhấtinteresting
Ictalurus punctatus là loài cá da trơn được nuôi phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, đóng góp đáng kể vào ngành nuôi trồng thủy sản của quốc gia này.
Thay đổi màu sắcbehavior
Màu sắc của Cá Trê Kênh có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào môi trường sống, chế độ ăn và tuổi tác. Cá sống trong nước trong thường có màu sáng hơn, trong khi cá sống trong nước đục có thể sẫm màu hơn.
Thông tin an toàn
Cầm cẩn thận- Mức độ an toàn: caution
- Có độc: Không
- Khả năng ăn được: edible
- Lưu ý khi xử lý: Cá Trê Kênh có gai sắc nhọn ở vây lưng và vây ngực. Mặc dù không có nọc độc, vết đâm từ gai có thể gây đau đớn và sưng tấy do vi khuẩn hoặc chất nhầy trên gai. Cần cẩn thận khi cầm nắm, nên dùng găng tay hoặc kẹp cá để tránh bị gai đâm. Nếu bị đâm, cần làm sạch vết thương và theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng.
Loài tương tự
Cá Trê Xanh
Ictalurus furcatus
Cá Trê Xanh có thân hình lớn hơn, màu sắc thường xanh xám hơn, và vây đuôi chẻ nhưng không sâu bằng Cá Trê Kênh. Quan trọng hơn, Cá Trê Xanh có 30-35 tia vây hậu môn, trong khi Cá Trê Kênh có 24-29 tia vây hậu môn.
Cá Trê Đầu Bẹt
Pylodictis olivaris
Cá Trê Đầu Bẹt có đầu dẹt và rộng hơn, hàm dưới nhô ra, và vây đuôi tròn hoặc gần như thẳng, không chẻ sâu như Cá Trê Kênh. Màu sắc thường có vân hoặc đốm lớn hơn.
Cá Trê Đen
Ameiurus melas
Cá Trê Đen nhỏ hơn nhiều, có vây đuôi gần như thẳng hoặc hơi tròn, không chẻ. Râu cằm thường có màu đen hoặc xám sẫm, trong khi râu cằm của Cá Trê Kênh thường có màu nhạt hơn hoặc trắng.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Actinopterygii
- Bộ
- Siluriformes
- Họ
- Ictaluridae
- Chi
- Ictalurus
- Loài
- punctatus
Khám phá Cá Trê Kênh
Nhận dạng cá ở mọi nơi
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.