Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.
Mở ứng dụngMô tả
Cá Trắm Cỏ (Ctenopharyngodon idella) là một loài cá nước ngọt lớn thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), có nguồn gốc từ Đông Á. Chúng nổi tiếng với khả năng ăn thực vật thủy sinh mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát cỏ dại thủy sinh và nuôi trồng thủy sản trên toàn thế giới. Loài cá này có thân hình thon dài, màu sắc thường là xám xanh hoặc xanh ô liu ở lưng và nhạt dần về phía bụng. Chúng có thể đạt kích thước rất lớn, là một trong những loài cá chép lớn nhất.
Đặc điểm vật lý
- Hình dạng cơ thể
- torpedo
- Màu sắc
- Lưng màu xám xanh hoặc xanh ô liu, hai bên sườn màu bạc ánh vàng, bụng trắng nhạt. Vây thường có màu xám hoặc hơi vàng.
- Loại vảy
- cycloid
- Vị trí miệng
- terminal
- Đặc điểm nổi bật
- Thân hình thon dài, hình trụ, hơi dẹt bên., Đầu to, miệng rộng, không có râu., Vảy lớn, xếp đều đặn., Đường bên hoàn chỉnh, hơi cong về phía bụng.
- Vây lưng
- Vây lưng ngắn, cao, có 3 tia vây cứng và 7-8 tia vây mềm.
- Vây đuôi
- Vây đuôi chẻ đôi sâu, thùy trên và thùy dưới gần bằng nhau.
- Vây ngực
- Vây ngực tương đối dài, hình tam giác.
- Vây đặc trưng
- Vây bụng nằm đối diện hoặc hơi sau vây lưng. Các vây không có gai sắc nhọn.
Mẹo nhận dạng
Hình dạng cơ thể
Thân hình thon dài, gần như hình trụ, khác với cá chép thông thường có thân dẹt hơn.
Đầu và miệng
Đầu to, miệng rộng, không có râu (điểm khác biệt quan trọng so với nhiều loài cá chép khác).
Màu sắc
Lưng xám xanh hoặc xanh ô liu, bụng trắng bạc. Không có các đốm hoặc vằn đặc trưng.
Vảy
Vảy lớn, đường bên hoàn chỉnh và rõ ràng.
Môi trường sống
- Loại nước
- freshwater
- Độ sâu
- Thường sống ở tầng giữa và tầng đáy của các thủy vực, nhưng cũng có thể lên tầng mặt để kiếm ăn.
- Môi trường
- Sống trong các sông lớn, hồ, ao, kênh mương và các vùng ngập lụt có nhiều thực vật thủy sinh. Ưa thích môi trường nước chảy chậm hoặc tĩnh, có đáy bùn hoặc cát.
- Phạm vi địa lý
- Nguồn gốc từ các sông lớn ở Đông Á, bao gồm sông Amur (Nga, Trung Quốc), sông Dương Tử, sông Hoàng Hà (Trung Quốc). Đã được du nhập và nuôi rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á.
Thông tin bể cá
- Mức độ chăm sóc: advanced
- Tính khí: peaceful
- Chế độ ăn: herbivore
- Kích thước bể tối thiểu: Không phù hợp cho bể cá cảnh thông thường do kích thước lớn và nhu cầu không gian
- Nhiệt độ: 10-30°C (lý tưởng 20-25°C)
- Độ pH: 6.5-8.0
- Độ cứng: 5-20 dGH
- Khả năng tương thích: Tương thích với các loài cá lớn, ôn hòa khác. Không nên nuôi chung với cá nhỏ hoặc cá có vây dài dễ bị cắn.
- Yêu cầu đặc biệt: Cần không gian sống cực kỳ rộng lớn, chất lượng nước tốt và nguồn thức ăn thực vật dồi dào. Thường được nuôi trong ao hồ lớn hơn là bể cá cảnh.
Thông tin trong tự nhiên
- Tình trạng bảo tồn: least concern
- Tính theo mùa: Sinh sản tự nhiên vào mùa mưa lũ ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (thường từ tháng 4 đến tháng 9). Có thể nuôi quanh năm trong các trang trại.
- Giá thị trường: Thay đổi tùy theo khu vực và kích thước, thường có giá trị kinh tế cao trong nuôi trồng thủy sản.
- Tầm quan trọng thương mại: high
- Hương vị: Thịt trắng, ngọt, ít xương dăm, có hương vị nhẹ nhàng.
- Kết cấu: Thịt chắc, dai, không bở.
- Cách chế biến: Hấp, Nướng, Chiên, Lẩu, Kho
- Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo, chứa các axit béo omega-3, vitamin B và khoáng chất.
Sự thật chính
Kiểm soát cỏ dại tự nhiênbehavior
Cá Trắm Cỏ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để kiểm soát sự phát triển quá mức của thực vật thủy sinh trong các hồ, ao và kênh mương, giúp cải thiện chất lượng nước và duy trì hệ sinh thái.
Khả năng ăn thực vậtamazing
Một con cá Trắm Cỏ trưởng thành có thể tiêu thụ lượng thực vật thủy sinh tương đương với trọng lượng cơ thể của nó mỗi ngày.
Tuổi thọ caointeresting
Trong điều kiện tối ưu, cá Trắm Cỏ có thể sống tới 15-20 năm.
Phát triển nhanhbehavior
Cá Trắm Cỏ có tốc độ tăng trưởng nhanh, đặc biệt khi có nguồn thức ăn dồi dào, đạt trọng lượng lớn trong thời gian ngắn.
Thông tin an toàn
An toàn- Mức độ an toàn: safe
- Có độc: Không
- Khả năng ăn được: edible
- Lưu ý khi xử lý: Cá Trắm Cỏ không có gai độc hay nọc độc. Tuy nhiên, do kích thước lớn và sức mạnh của chúng, cần cẩn thận khi bắt giữ để tránh bị quẫy đạp gây thương tích. Nên sử dụng găng tay và dụng cụ hỗ trợ khi xử lý cá lớn.
Loài tương tự
Cá Chép
Cyprinus carpio
Cá Chép có râu ở khóe miệng, thân hình dẹt hơn và thường có màu vàng đồng hoặc nâu. Vây lưng của cá chép dài hơn và có tia vây cứng có răng cưa.
Cá Trắm Đen
Mylopharyngodon piceus
Cá Trắm Đen có màu sắc sẫm hơn (đen hoặc xám đậm), vảy lớn hơn và răng hầu phát triển mạnh để nghiền vỏ ốc, khác với răng hầu của cá Trắm Cỏ dùng để cắt thực vật.
Cá Mè Hoa
Hypophthalmichthys nobilis
Cá Mè Hoa có đầu to hơn, mắt nằm thấp hơn trục thân, và có các đốm đen lớn không đều trên thân. Chúng là loài ăn lọc, khác với cá Trắm Cỏ ăn thực vật.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Actinopterygii
- Bộ
- Cypriniformes
- Họ
- Cyprinidae
- Chi
- Ctenopharyngodon
- Loài
- Ctenopharyngodon idella
Khám phá Cá Trắm Cỏ
Nhận dạng cá ở mọi nơi
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.