Fishby LogoFishby

Cá Trích Sông

An toàn

Clupeichthys aesarnensis

Còn được biết đến như: Cá Trích Nước Ngọt, Isan River Sprat

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Clupeichthys aesarnensis, thường được biết đến với tên gọi Cá Trích Sông, là một loài cá nhỏ thuộc họ Clupeidae (họ cá trích). Loài này đặc trưng bởi thân hình thon dài, dẹt bên, và có màu bạc lấp lánh. Chúng là loài cá sống ở vùng nước ngọt, thường được tìm thấy ở các sông lớn và hồ ở Đông Nam Á. Cá Trích Sông đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thủy sinh và là nguồn thực phẩm cho con người ở một số khu vực.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
elongated
Màu sắc
Thân màu bạc sáng lấp lánh, lưng hơi sẫm hơn, bụng trắng bạc. Đôi khi có một dải màu vàng nhạt dọc theo đường bên.
Loại vảy
cycloid
Vị trí miệng
superior
Đặc điểm nổi bật
Thân hình thon dài, dẹt bên, tiết diện hình bầu dục., Vảy lớn, dễ rụng., Miệng nhỏ, hướng lên trên., Không có đường bên rõ ràng trên thân.
Vây lưng
Vây lưng nhỏ, nằm ở giữa thân, có khoảng 10-12 tia vây mềm.
Vây đuôi
Vây đuôi chẻ sâu, đối xứng.
Vây ngực
Vây ngực nhỏ, nằm thấp.
Vây đặc trưng
Vây bụng nhỏ, nằm gần gốc vây ngực. Không có vây mỡ.

Mẹo nhận dạng

Kích thước

Cá trưởng thành thường dài khoảng 5-8 cm, tối đa có thể đạt 10 cm.

Màu sắc

Màu bạc sáng đặc trưng, giúp phân biệt với các loài cá nước ngọt khác có màu sắc sẫm hơn.

Hình dạng thân

Thân dẹt bên và thon dài, không quá cao.

Vị trí miệng

Miệng nhỏ, hướng lên trên, phù hợp với việc ăn sinh vật phù du ở tầng mặt.

Môi trường sống

Loại nước
freshwater
Độ sâu
Thường ở tầng mặt và tầng giữa của cột nước, độ sâu từ 0.5 đến 5 mét.
Môi trường
Sống ở các sông lớn, hồ, đầm lầy và các vùng nước ngọt có dòng chảy chậm hoặc đứng. Ưa thích vùng nước trong, có nhiều thực vật thủy sinh.
Phạm vi địa lý
Chủ yếu ở lưu vực sông Mekong, bao gồm Thái Lan (đặc biệt là vùng Isan), Lào, Campuchia và Việt Nam.

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: intermediate
  • Tính khí: peaceful
  • Chế độ ăn: filter_feeder
  • Kích thước bể tối thiểu: 200 lít
  • Nhiệt độ: 24-28°C
  • Độ pH: 6.0-7.5
  • Độ cứng: 5-15 dGH
  • Khả năng tương thích: Tương thích với các loài cá nhỏ, hiền lành khác có cùng yêu cầu về môi trường sống. Tránh nuôi chung với cá lớn hoặc hung dữ.
  • Yêu cầu đặc biệt: Cần bể cá có dòng chảy nhẹ, nhiều không gian bơi lội và chất lượng nước tốt. Thức ăn dạng hạt mịn hoặc sinh vật phù du nhỏ.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: least concern
  • Tính theo mùa: Thường được đánh bắt nhiều vào mùa mưa, khi cá di chuyển để sinh sản.
  • Giá thị trường: Thấp đến trung bình, tùy thuộc vào khu vực và mùa vụ.
  • Tầm quan trọng thương mại: medium
  • Hương vị: Thịt trắng, mềm, vị ngọt nhẹ, ít tanh.
  • Kết cấu: Mềm, dễ nát khi chế biến quá kỹ.
  • Cách chế biến: Chiên giòn, Kho tiêu, Nướng, Làm mắm
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, omega-3, vitamin D và các khoáng chất thiết yếu.

Sự thật chính

Tên gọiinteresting

Tên loài 'aesarnensis' được đặt theo vùng Isan ở Thái Lan, nơi loài này được phát hiện và mô tả lần đầu tiên.

Thức ănbehavior

Là loài ăn lọc, chủ yếu ăn sinh vật phù du (zooplankton và phytoplankton) và ấu trùng côn trùng nhỏ.

Tầm quan trọng sinh tháiinteresting

Đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn ở môi trường nước ngọt, là nguồn thức ăn cho các loài cá lớn hơn và chim ăn cá.

Tập tính di cưbehavior

Có thể thực hiện các cuộc di cư ngắn trong mùa sinh sản hoặc để tìm kiếm nguồn thức ăn.

Thông tin an toàn

An toàn
  • Mức độ an toàn: safe
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Không có gai độc hay nguy hiểm. Có thể cầm nắm an toàn. Tuy nhiên, do kích thước nhỏ và vảy dễ rụng, cần nhẹ nhàng khi xử lý để tránh làm tổn thương cá.

Loài tương tự

Cá Trích Vảy Lớn

Clupeichthys goniognathus

C. goniognathus có vảy lớn hơn và số lượng vảy trên đường bên ít hơn. Hình dạng đầu và miệng có thể hơi khác biệt.

Cá Trích Nước Ngọt khác

Các loài khác trong chi Clupeichthys

Việc phân biệt các loài trong chi Clupeichthys thường đòi hỏi kiểm tra các đặc điểm hình thái chi tiết như số lượng tia vây, số lượng vảy, và cấu trúc xương sọ, thường chỉ có thể thực hiện bởi các nhà phân loại học.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Clupeiformes
Họ
Clupeidae
Chi
Clupeichthys
Loài
aesarnensis

Khám phá Cá Trích Sông

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng