Fishby LogoFishby

Cá Chẽm

An toàn

Chanos chanos

Còn được biết đến như: Cá Măng Sữa, Milkfish

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Cá Chẽm (Chanos chanos), còn được biết đến với tên gọi Milkfish, là một loài cá biển quan trọng về mặt kinh tế, thuộc họ Chanidae. Đây là loài cá duy nhất còn tồn tại trong họ này. Chúng nổi tiếng với khả năng sống sót trong nhiều môi trường nước khác nhau và là đối tượng nuôi trồng thủy sản phổ biến ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
torpedo
Màu sắc
Lưng màu xanh ô liu hoặc xanh lục ánh bạc, hai bên sườn và bụng màu bạc sáng. Vây có màu vàng nhạt hoặc xám.
Loại vảy
cycloid
Vị trí miệng
terminal
Đặc điểm nổi bật
Thân hình thon dài, dẹt bên, hình ngư lôi., Miệng nhỏ, không răng, có thể mở rộng., Vây đuôi chẻ sâu, hình chữ V., Vảy nhỏ, tròn (cycloid), bao phủ toàn thân., Đường bên rõ ràng.
Vây lưng
Một vây lưng duy nhất, nằm giữa thân, có 13-17 tia vây mềm.
Vây đuôi
Vây đuôi chẻ sâu, hình chữ V, với hai thùy dài và nhọn.
Vây ngực
Vây ngực tương đối lớn, nằm thấp trên thân.
Vây đặc trưng
Vây bụng nằm ở vị trí bụng, gần vây ngực. Không có vây mỡ.

Mẹo nhận dạng

Hình dạng cơ thể

Thân hình thon dài, dẹt bên, giống ngư lôi, khác biệt với các loài cá khác có thân hình tròn hoặc dẹt hơn.

Màu sắc

Màu xanh ô liu hoặc xanh lục ánh bạc ở lưng, bạc sáng ở bụng là đặc điểm nhận dạng chính.

Vây đuôi

Vây đuôi chẻ sâu hình chữ V là một đặc điểm nổi bật giúp phân biệt.

Miệng

Miệng nhỏ, không răng, có thể mở rộng, phù hợp với tập tính ăn lọc.

Môi trường sống

Loại nước
brackish
Độ sâu
Thường sống ở vùng nước nông ven biển, cửa sông, đầm phá, nhưng cũng có thể di chuyển ra biển khơi đến độ sâu khoảng 30m.
Môi trường
Là loài cá di cư, sống ở cả môi trường nước mặn, nước lợ và đôi khi cả nước ngọt. Ưa thích các vùng nước ấm, có nhiều thực vật thủy sinh và phù du.
Phạm vi địa lý
Phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, từ bờ biển Đông Phi đến Hawaii, bao gồm Đông Nam Á, Úc và các đảo Thái Bình Dương.

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: expert
  • Tính khí: peaceful
  • Chế độ ăn: filter_feeder
  • Kích thước bể tối thiểu: Không phù hợp nuôi trong bể cá cảnh thông thường do kích thước lớn và nhu cầu môi trường đặc biệt.
  • Nhiệt độ: 24-32°C
  • Độ pH: 7.5-8.5
  • Độ cứng: 10-25 dGH
  • Khả năng tương thích: Không phù hợp nuôi chung với các loài cá cảnh nhỏ. Có thể nuôi trong các hệ thống nuôi lớn với các loài cá có kích thước tương đương và nhu cầu môi trường tương tự.
  • Yêu cầu đặc biệt: Cần không gian rất lớn, hệ thống lọc mạnh mẽ và nguồn thức ăn phù hợp (chủ yếu là tảo và sinh vật phù du). Không thích hợp cho người nuôi cá cảnh nghiệp dư.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: least concern
  • Tính theo mùa: Có thể đánh bắt quanh năm, nhưng mùa sinh sản và tập trung thường vào mùa mưa hoặc các tháng ấm áp hơn.
  • Giá thị trường: Giá cả thay đổi tùy theo khu vực và mùa vụ, thường ở mức trung bình đến cao do nhu cầu tiêu thụ lớn.
  • Tầm quan trọng thương mại: high
  • Hương vị: Thịt trắng, ngọt, có hương vị nhẹ nhàng.
  • Kết cấu: Thịt chắc, ít mỡ, có nhiều xương dăm nhỏ.
  • Cách chế biến: Nướng, Chiên, Hấp, Kho, Làm chả cá
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, axit béo Omega-3, vitamin B12 và phốt pho.

Sự thật chính

Loài duy nhấtinteresting

Cá Chẽm (Chanos chanos) là loài duy nhất còn tồn tại trong họ Chanidae.

Khả năng thích nghibehavior

Chúng có khả năng thích nghi cao với nhiều độ mặn khác nhau, từ nước mặn, nước lợ đến đôi khi cả nước ngọt, cho phép chúng sống sót trong nhiều môi trường.

Nuôi trồng thủy sảninteresting

Cá Chẽm là một trong những loài cá nuôi trồng thủy sản quan trọng nhất ở Đông Nam Á, đặc biệt là ở Philippines, Indonesia và Đài Loan.

Ăn lọcbehavior

Cá Chẽm chủ yếu ăn tảo, vi khuẩn và các sinh vật phù du nhỏ bằng cách lọc nước, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh.

Thông tin an toàn

An toàn
  • Mức độ an toàn: safe
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Không có gai độc hay nguy hiểm đặc biệt. Cần cẩn thận với các xương dăm nhỏ khi chế biến và ăn.

Loài tương tự

Cá Trích

Clupeidae spp.

Cá Trích thường nhỏ hơn, thân hình dẹt hơn và có vảy lớn hơn. Vây đuôi của cá Trích cũng không chẻ sâu như cá Chẽm.

Cá Đối

Mugilidae spp.

Cá Đối có hai vây lưng riêng biệt, trong khi cá Chẽm chỉ có một vây lưng. Miệng của cá Đối thường hướng xuống dưới hoặc ở vị trí cuối, và chúng có thể có răng nhỏ.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Gonorynchiformes
Họ
Chanidae
Chi
Chanos
Loài
Chanos chanos

Khám phá Cá Chẽm

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng