Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.
Mở ứng dụngMô tả
Cá lóc bông (Channa micropeltes) là một loài cá săn mồi nước ngọt lớn thuộc họ Channidae. Chúng nổi tiếng với kích thước ấn tượng, khả năng thích nghi cao và tập tính săn mồi hung dữ. Loài này có giá trị kinh tế cao trong ngành thủy sản và cũng là đối tượng câu cá thể thao phổ biến. Cá lóc bông non có màu sắc sặc sỡ, thường được nuôi làm cá cảnh, nhưng khi trưởng thành chúng trở nên rất lớn và hung dữ.
Đặc điểm vật lý
- Hình dạng cơ thể
- elongated
- Màu sắc
- Cá non có màu đỏ cam rực rỡ với ba sọc đen chạy dọc thân. Khi trưởng thành, màu sắc chuyển sang xám xanh hoặc nâu sẫm ở lưng và hai bên, bụng trắng nhạt. Một số cá thể có thể có các đốm đen không đều hoặc vệt màu cam/đỏ mờ ở vây. Màu sắc có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường sống và tâm trạng.
- Loại vảy
- cycloid
- Vị trí miệng
- superior
- Đặc điểm nổi bật
- Thân hình trụ dài, đầu dẹt, giống rắn., Miệng lớn với nhiều răng sắc nhọn., Vây lưng và vây hậu môn rất dài, gần như chạm đến vây đuôi., Vảy lớn, xếp chồng lên nhau., Có khả năng hô hấp không khí bằng cơ quan hô hấp phụ (labyrinth organ), cho phép chúng sống sót trong điều kiện nước thiếu oxy và di chuyển trên cạn trong thời gian ngắn.
- Vây lưng
- Vây lưng dài, có 43-46 tia vây mềm, không có tia vây cứng.
- Vây đuôi
- Vây đuôi tròn.
- Vây ngực
- Vây ngực tương đối nhỏ, có 15-16 tia vây.
- Vây đặc trưng
- Vây hậu môn dài, có 27-29 tia vây mềm. Vây bụng nhỏ, nằm gần vây ngực.
Mẹo nhận dạng
Kích thước
Là loài cá lóc lớn nhất, có thể đạt chiều dài hơn 1 mét và nặng trên 20 kg.
Màu sắc cá non
Cá con có màu đỏ cam nổi bật với ba sọc đen rõ ràng chạy dọc thân, giúp phân biệt với các loài cá lóc khác.
Màu sắc cá trưởng thành
Màu xám xanh hoặc nâu sẫm ở lưng và hai bên, bụng trắng nhạt. Không có các đốm tròn lớn như cá lóc đầu rắn (Channa argus) hay các sọc dọc rõ rệt như một số loài Channa khác.
Hình dạng đầu
Đầu dẹt, giống rắn, với miệng lớn và hàm răng sắc nhọn.
Môi trường sống
- Loại nước
- freshwater
- Độ sâu
- Thường sống ở vùng nước nông đến trung bình, nhưng có thể lặn sâu hơn để săn mồi hoặc ẩn nấp.
- Môi trường
- Sống ở các sông lớn, kênh rạch, hồ, ao, đầm lầy và các vùng ngập nước có nhiều thảm thực vật thủy sinh. Ưa thích môi trường nước tĩnh hoặc chảy chậm, có nhiều cây cối che phủ và đáy bùn hoặc cát. Chúng có khả năng chịu đựng tốt các điều kiện môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả nước thiếu oxy.
- Phạm vi địa lý
- Phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á, bao gồm Thái Lan, Malaysia, Indonesia (Sumatra, Borneo), Lào, Campuchia và Việt Nam. Cũng đã được du nhập vào một số khu vực khác trên thế giới.
Thông tin bể cá
- Mức độ chăm sóc: expert
- Tính khí: aggressive
- Chế độ ăn: carnivore
- Kích thước bể tối thiểu: 1000L
- Nhiệt độ: 24-28°C
- Độ pH: 6.0-7.5
- Độ cứng: 5-20 dGH
- Khả năng tương thích: Không nên nuôi chung với các loài cá khác trừ khi bể cực lớn và có kinh nghiệm. Tốt nhất là nuôi đơn lẻ.
- Yêu cầu đặc biệt: Cần bể nuôi rất lớn với nắp đậy chắc chắn vì chúng có thể nhảy ra ngoài. Cung cấp nhiều chỗ ẩn nấp như gỗ lũa, đá lớn và cây thủy sinh cứng cáp. Yêu cầu hệ thống lọc mạnh mẽ để duy trì chất lượng nước tốt do lượng chất thải lớn.
Thông tin trong tự nhiên
- Tình trạng bảo tồn: least concern
- Tính theo mùa: Sinh sản chủ yếu vào mùa mưa (khoảng tháng 5 đến tháng 8 ở Đông Nam Á). Có thể đánh bắt quanh năm nhưng sản lượng cao hơn vào mùa khô.
- Giá thị trường: Giá cả biến động tùy theo kích thước và khu vực, thường cao hơn các loài cá lóc khác.
- Tầm quan trọng thương mại: high
- Hương vị: Thịt trắng, chắc, ít xương dăm, có vị ngọt tự nhiên.
- Kết cấu: Thịt dai, chắc.
- Cách chế biến: Nướng, Hấp, Lẩu, Kho tộ, Chiên
- Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo, chứa nhiều vitamin và khoáng chất.
Sự thật chính
Kẻ săn mồi đỉnh caobehavior
Cá lóc bông là một trong những loài cá săn mồi hung dữ nhất trong môi trường nước ngọt, ăn thịt hầu hết các loài cá nhỏ hơn, ếch, côn trùng và thậm chí cả động vật gặm nhấm nhỏ.
Chăm sóc con nonbehavior
Cá lóc bông bố mẹ bảo vệ trứng và cá con rất kỹ lưỡng. Cá con thường bơi thành đàn lớn và được bố mẹ dẫn dắt, bảo vệ khỏi kẻ thù.
Khả năng di chuyển trên cạnbehavior
Nhờ cơ quan hô hấp phụ, cá lóc bông có thể sống sót ngoài nước trong nhiều giờ và di chuyển trên cạn để tìm kiếm nguồn nước mới hoặc con mồi.
Màu sắc thay đổiinteresting
Cá lóc bông non có màu đỏ cam rực rỡ, nhưng khi trưởng thành, chúng mất đi màu sắc này và chuyển sang màu xám xanh hoặc nâu sẫm, một sự thay đổi màu sắc đáng kể.
Loài xâm lấnbehavior
Ở một số khu vực ngoài phạm vi phân bố tự nhiên, cá lóc bông được coi là loài xâm lấn nguy hiểm do khả năng săn mồi hiệu quả và cạnh tranh thức ăn với các loài bản địa.
Thông tin an toàn
Cầm cẩn thận- Mức độ an toàn: caution
- Có độc: Không
- Khả năng ăn được: edible
- Lưu ý khi xử lý: Cá lóc bông có hàm răng sắc nhọn và lực cắn mạnh, có thể gây thương tích nghiêm trọng nếu không cẩn thận khi xử lý. Nên sử dụng găng tay dày và kìm gỡ lưỡi câu chuyên dụng. Chúng cũng rất khỏe và có thể vùng vẫy mạnh. Không có gai độc.
Loài tương tự
Cá Lóc Đầu Rắn
Channa argus
Cá lóc đầu rắn có các đốm đen lớn, không đều trên thân, trong khi cá lóc bông trưởng thành thường có màu sắc đồng nhất hơn hoặc các vệt mờ. Cá lóc đầu rắn cũng có kích thước nhỏ hơn một chút.
Cá Lóc Đồng
Channa striata
Cá lóc đồng có thân hình thon dài hơn, màu sắc thường là nâu sẫm với các sọc dọc mờ. Kích thước nhỏ hơn nhiều so với cá lóc bông.
Cá Lóc Vảy Rồng (Channa marulioides)
Channa marulioides
Cá lóc vảy rồng có các đốm đen lớn, tròn, viền vàng hoặc cam trên thân, đặc biệt rõ ở phần đuôi. Cá lóc bông không có các đốm này.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Actinopterygii
- Bộ
- Anabantiformes
- Họ
- Channidae
- Chi
- Channa
- Loài
- micropeltes
Khám phá Cá Lóc Bông
Nhận dạng cá ở mọi nơi
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.