Fishby LogoFishby

Cá Lóc Bông

Cầm cẩn thận

Channa marulius

Còn được biết đến như: Cá Tràu Bông, Giant Snakehead, Cobra Snakehead

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Cá lóc bông (Channa marulius) là một loài cá săn mồi nước ngọt lớn thuộc họ Channidae. Chúng nổi bật với thân hình trụ dài, đầu dẹt giống rắn và khả năng hô hấp không khí trực tiếp, cho phép chúng sống sót trong môi trường nước thiếu oxy hoặc di chuyển trên cạn trong thời gian ngắn. Đây là loài cá có giá trị kinh tế cao và cũng là đối tượng câu cá thể thao phổ biến.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
elongated
Màu sắc
Thân màu nâu xám đến xanh ô liu ở lưng, nhạt dần về phía bụng. Đặc trưng bởi một hàng các đốm đen lớn, tròn hoặc bầu dục viền trắng hoặc vàng nhạt chạy dọc theo đường bên. Một đốm đen lớn có viền vàng thường xuất hiện ở gốc vây đuôi. Cá non có màu sắc sặc sỡ hơn với các sọc ngang màu cam và đen.
Loại vảy
ctenoid
Vị trí miệng
superior
Đặc điểm nổi bật
Đầu dẹt, giống rắn với vảy lớn trên đỉnh đầu., Miệng lớn với nhiều răng sắc nhọn., Vây lưng và vây hậu môn dài, không có gai cứng., Khả năng hô hấp không khí bằng cơ quan phụ trợ trên mang.
Vây lưng
Vây lưng dài, có 45-55 tia vây mềm, không có gai cứng.
Vây đuôi
Vây đuôi tròn, có một đốm đen lớn viền vàng ở gốc.
Vây ngực
Vây ngực tròn, tương đối nhỏ.
Vây đặc trưng
Vây bụng nhỏ, nằm gần vây ngực. Vây hậu môn dài, có 28-36 tia vây mềm.

Mẹo nhận dạng

Kích thước và hình dáng

Là một trong những loài cá lóc lớn nhất, thân hình trụ dài, đầu dẹt.

Màu sắc và hoa văn

Màu nâu xám với các đốm đen lớn viền sáng dọc đường bên và một đốm đen lớn ở gốc vây đuôi.

Vây

Vây lưng và vây hậu môn dài, không có gai cứng. Vây đuôi tròn.

Đầu

Đầu dẹt, có vảy lớn trên đỉnh đầu, miệng lớn với răng sắc nhọn.

Môi trường sống

Loại nước
freshwater
Độ sâu
Thường ở vùng nước nông đến trung bình, nhưng có thể tìm thấy ở độ sâu lớn hơn trong các hồ lớn.
Môi trường
Sống ở các sông, hồ, ao, kênh rạch, đầm lầy, ruộng lúa và các vùng nước tù đọng có nhiều thảm thực vật thủy sinh. Ưa thích môi trường có đáy bùn hoặc cát, nhiều cây cối che phủ.
Phạm vi địa lý
Phân bố rộng rãi ở Nam và Đông Nam Á, bao gồm Ấn Độ, Sri Lanka, Bangladesh, Pakistan, Nepal, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia và Indonesia. Đã được du nhập vào một số khu vực khác trên thế giới.

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: advanced
  • Tính khí: aggressive
  • Chế độ ăn: carnivore
  • Kích thước bể tối thiểu: 1000 lít (260 gallon) cho cá trưởng thành
  • Nhiệt độ: 24-28°C
  • Độ pH: 6.0-7.5
  • Độ cứng: 5-20 dGH
  • Khả năng tương thích: Không nên nuôi chung với các loài cá nhỏ hơn hoặc cá có kích thước tương đương nhưng hiền lành. Có thể nuôi đơn lẻ hoặc trong bể rất lớn với các loài cá săn mồi lớn khác có tính khí tương tự và kích thước tương đương.
  • Yêu cầu đặc biệt: Cần bể có nắp đậy chắc chắn vì chúng có thể nhảy ra ngoài. Cung cấp nhiều nơi trú ẩn như gỗ lũa, đá lớn và cây thủy sinh cứng cáp. Đảm bảo chất lượng nước tốt và hệ thống lọc mạnh mẽ. Cần không gian trống trên mặt nước để cá có thể lên hít thở không khí.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: least concern
  • Tính theo mùa: Sinh sản chủ yếu vào mùa mưa (tháng 5-8) ở các vùng nhiệt đới. Có thể đánh bắt quanh năm nhưng sản lượng cao hơn vào mùa nước nổi.
  • Giá thị trường: Giá cả dao động tùy theo kích thước và khu vực, thường có giá trị cao do thịt ngon và kích thước lớn.
  • Tầm quan trọng thương mại: high
  • Hương vị: Thịt trắng, chắc, ngọt và ít xương dăm.
  • Kết cấu: Chắc, dai.
  • Cách chế biến: Kho tộ, Nướng, Lẩu, Hấp, Canh chua
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo, chứa các vitamin và khoáng chất thiết yếu.

Sự thật chính

Kẻ săn mồi đỉnh caobehavior

Cá lóc bông là loài săn mồi hung dữ, ăn thịt các loài cá nhỏ hơn, ếch, côn trùng và thậm chí cả động vật gặm nhấm nhỏ. Chúng sử dụng chiến thuật phục kích và tốc độ để bắt con mồi.

Khả năng hô hấp không khíamazing

Nhờ có cơ quan hô hấp phụ trợ, cá lóc bông có thể hít thở không khí trực tiếp, giúp chúng sống sót trong điều kiện nước thiếu oxy và di chuyển trên cạn giữa các vùng nước.

Chăm sóc con nonbehavior

Cá lóc bông bố mẹ thể hiện sự chăm sóc con non đáng kể, bảo vệ trứng và cá con khỏi kẻ thù. Cá con thường bơi thành đàn lớn dưới sự giám sát của bố mẹ.

Kích thước ấn tượngrecord

Đây là một trong những loài cá lóc lớn nhất, có thể đạt chiều dài hơn 1 mét và nặng hàng chục kilogram, khiến chúng trở thành mục tiêu hấp dẫn cho người câu cá thể thao.

Thông tin an toàn

Cầm cẩn thận
  • Mức độ an toàn: caution
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Cá lóc bông có răng sắc nhọn và có thể cắn gây thương tích nếu bị khiêu khích hoặc xử lý không cẩn thận. Nên sử dụng găng tay dày và kìm gỡ lưỡi câu khi bắt hoặc xử lý cá. Chúng cũng rất khỏe và có thể quẫy mạnh.

Loài tương tự

Cá Lóc Đồng

Channa argus

Cá lóc đồng (Channa argus) có các đốm đen hình chữ V hoặc hình vuông không đều, không có đốm lớn ở gốc vây đuôi. Thân thường có màu sẫm hơn và ít hoa văn rõ rệt hơn cá lóc bông.

Cá Lóc Vảy Rồng

Channa micropeltes

Cá lóc vảy rồng (Channa micropeltes) có thân hình thon dài hơn, màu sắc thường đỏ cam hoặc xanh đen khi còn nhỏ, và có hai sọc đen chạy dọc thân khi trưởng thành. Không có các đốm tròn lớn dọc đường bên như cá lóc bông.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Anabantiformes
Họ
Channidae
Chi
Channa
Loài
C. marulius

Khám phá Cá Lóc Bông

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng