Fishby LogoFishby

Cá vàng

An toàn

Carassius auratus

Còn được biết đến như: Goldfish, Crucian carp

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Cá vàng (Carassius auratus) là một loài cá nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae). Đây là một trong những loài cá cảnh được thuần hóa sớm nhất và phổ biến nhất trên thế giới, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Cá vàng hoang dã thường có màu xám xanh hoặc nâu ô liu, nhưng qua quá trình chọn lọc nhân tạo, đã phát triển thành vô số biến thể màu sắc, hình dạng vây và cơ thể đa dạng. Chúng nổi tiếng với khả năng thích nghi cao và tuổi thọ tương đối dài nếu được chăm sóc đúng cách.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
rounded
Màu sắc
Cá vàng hoang dã có màu xám xanh hoặc nâu ô liu. Các giống cá vàng nuôi cảnh có màu sắc cực kỳ đa dạng bao gồm vàng, cam, đỏ, trắng, đen, xanh lam, và các biến thể đa màu (calico, sarasa). Màu sắc có thể thay đổi theo tuổi, chế độ ăn và môi trường.
Loại vảy
cycloid
Vị trí miệng
terminal
Đặc điểm nổi bật
Không có râu (khác với cá chép thông thường)., Vảy lớn, rõ ràng., Đường bên hoàn chỉnh., Nhiều biến thể về hình dạng cơ thể (dài, tròn, trứng), hình dạng vây (vây đơn, vây đôi, vây dài, vây ngắn), và các đặc điểm đầu (u bướu, mắt lồi).
Vây lưng
Vây lưng đơn, thường cao và dài, có thể có tia vây cứng ở phía trước. Một số giống có vây lưng ngắn hoặc không có (ví dụ: Ranchu).
Vây đuôi
Vây đuôi có thể đơn hoặc đôi, với nhiều hình dạng khác nhau như vây đuôi chẻ (forked), vây đuôi quạt (fantail), vây đuôi dài (veiltail), vây đuôi bướm (butterfly tail).
Vây ngực
Vây ngực thường đối xứng, giúp cá giữ thăng bằng và di chuyển.
Vây đặc trưng
Vây chậu (pelvic fins) và vây hậu môn (anal fin) cũng có thể có các biến thể về kích thước và hình dạng tùy thuộc vào giống cá vàng.

Mẹo nhận dạng

Không có râu

Điểm khác biệt chính so với cá chép thông thường (Cyprinus carpio) là cá vàng không có râu quanh miệng.

Màu sắc và hình dạng cơ thể

Cá vàng nuôi cảnh có màu sắc và hình dạng cơ thể cực kỳ đa dạng. Cá vàng hoang dã thường có màu xám xanh hoặc nâu ô liu, nhưng vẫn giữ hình dạng cơ thể tương đối thon dài.

Vây lưng

Vây lưng của cá vàng thường có một tia vây cứng, có răng cưa ở phía sau (đặc điểm chung của họ Cyprinidae).

Môi trường sống

Loại nước
freshwater
Độ sâu
Thường sống ở vùng nước nông đến trung bình của các ao, hồ, sông có dòng chảy chậm và kênh mương. Trong tự nhiên, chúng ưa thích đáy bùn hoặc cát với nhiều thảm thực vật thủy sinh.
Môi trường
Ao, hồ, sông có dòng chảy chậm, kênh mương, đầm lầy. Là loài cá nước ngọt có khả năng thích nghi cao với nhiều điều kiện môi trường khác nhau, bao gồm cả nước có hàm lượng oxy thấp và nhiệt độ biến động.
Phạm vi địa lý
Nguồn gốc từ Đông Á (Trung Quốc). Hiện nay, do được nuôi làm cảnh và thả ra môi trường tự nhiên, cá vàng đã trở thành loài xâm lấn ở nhiều nơi trên thế giới, phân bố rộng khắp các châu lục trừ Nam Cực.

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: beginner
  • Tính khí: peaceful
  • Chế độ ăn: omnivore
  • Kích thước bể tối thiểu: 75 lít cho một cá thể, thêm 40 lít cho mỗi cá thể bổ sung (đối với các giống cá vàng đơn thân như Comet, Shubunkin). Các giống cá vàng fancy cần ít không gian hơn một chút nhưng vẫn cần bể lớn.
  • Nhiệt độ: 18-24°C (65-75°F)
  • Độ pH: 6.0-8.0
  • Độ cứng: 5-19 dGH
  • Khả năng tương thích: Cá vàng có thể sống chung với các loài cá vàng khác có kích thước và tốc độ bơi tương tự. Tránh nuôi chung với các loài cá nhiệt đới nhỏ hoặc cá có vây dài dễ bị cắn.
  • Yêu cầu đặc biệt: Cần hệ thống lọc mạnh mẽ do cá vàng tạo ra nhiều chất thải. Cần thay nước định kỳ (25-50% hàng tuần). Cung cấp môi trường có đủ không gian bơi lội, sỏi nền không quá nhỏ để tránh nuốt phải, và cây thủy sinh (ưu tiên cây giả hoặc cây thật cứng cáp không bị ăn). Cần cung cấp chế độ ăn đa dạng bao gồm thức ăn viên/thức ăn mảnh chất lượng cao dành cho cá vàng, rau xanh luộc (đậu Hà Lan, rau bina) và thức ăn sống/đông lạnh (trùn chỉ, artemia) một cách điều độ.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: least concern
  • Tính theo mùa: Cá vàng có thể sinh sản quanh năm trong điều kiện nuôi nhốt lý tưởng. Trong tự nhiên hoặc ao hồ, chúng sinh sản vào mùa xuân và đầu mùa hè khi nhiệt độ nước tăng lên.
  • Giá thị trường: Giá cả rất đa dạng tùy thuộc vào giống, kích thước và độ hiếm, từ vài chục nghìn đồng đến hàng triệu đồng cho một cá thể.
  • Tầm quan trọng thương mại: high
  • Hương vị: Thịt cá vàng hoang dã hoặc cá vàng nuôi trong ao có thể có vị hơi bùn, tương tự như cá chép thông thường.
  • Kết cấu: Thịt trắng, mềm, có nhiều xương nhỏ.
  • Cách chế biến: Chiên, Hấp, Nướng, Làm lẩu
  • Giá trị dinh dưỡng: Cung cấp protein, axit béo omega-3 (ít hơn so với cá biển), vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, cá vàng chủ yếu được nuôi làm cảnh chứ không phải để tiêu thụ.

Sự thật chính

Tuổi thọ ấn tượngrecord

Cá vàng có thể sống rất lâu. Kỷ lục Guinness thế giới ghi nhận một con cá vàng tên Tish sống tới 43 năm. Trong điều kiện nuôi nhốt tốt, chúng có thể sống 10-20 năm.

Nguồn gốc thuần hóaevolution

Cá vàng là một trong những loài cá đầu tiên được thuần hóa, bắt đầu từ hơn 1000 năm trước ở Trung Quốc, từ loài cá diếc bạc (Carassius gibelio) hoặc một loài Carassius hoang dã tương tự.

Trí nhớ không hề ngắnbehavior

Trái ngược với quan niệm phổ biến, cá vàng có trí nhớ tốt hơn 3 giây. Chúng có thể được huấn luyện để thực hiện các hành vi phức tạp và nhớ đường đi trong mê cung.

Loài xâm lấn toàn cầuinteresting

Do được thả ra môi trường tự nhiên, cá vàng đã trở thành loài xâm lấn ở nhiều hệ sinh thái nước ngọt trên thế giới, cạnh tranh thức ăn và môi trường sống với các loài bản địa, và có thể gây đục nước.

Thông tin an toàn

An toàn
  • Mức độ an toàn: safe
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: not recommended
  • Lưu ý khi xử lý: Cá vàng không có gai độc hay răng sắc nhọn. Khi cầm nắm, nên dùng tay ướt hoặc vợt mềm để tránh làm tổn thương lớp màng nhầy bảo vệ trên da cá. Tránh để cá tiếp xúc lâu với không khí.

Loài tương tự

Cá chép thông thường

Cyprinus carpio

Cá chép thông thường có hai cặp râu rõ ràng quanh miệng, trong khi cá vàng không có râu. Cá chép cũng thường lớn hơn và có thân hình thon dài hơn.

Cá diếc

Carassius carassius

Cá diếc (Crucian carp) có hình dạng cơ thể tương tự cá vàng hoang dã nhưng thường có màu sẫm hơn (nâu đồng hoặc xanh ô liu) và vây lưng lồi hơn. Cá diếc cũng không có râu. Phân biệt giữa cá vàng hoang dã và cá diếc có thể khó khăn và thường cần kiểm tra số lượng tia vây hoặc đặc điểm xương.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Cypriniformes
Họ
Cyprinidae
Chi
Carassius
Loài
Carassius auratus

Khám phá Cá vàng

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng