Fishby LogoFishby

Cá Tai Tượng

Cầm cẩn thận

Astronotus ocellatus

Còn được biết đến như: Oscar, Velvet Cichlid, Marble Cichlid, Red Oscar, Tiger Oscar

Có ảnh chưa? Nhận dạng cá ngay lập tức với ứng dụng Fishby.

Mở ứng dụng

Mô tả

Cá Tai Tượng (Astronotus ocellatus) là một loài cá Cichlid lớn, có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon ở Nam Mỹ. Chúng nổi tiếng với vẻ ngoài ấn tượng, màu sắc đa dạng và tính cách thông minh, đôi khi hung dữ. Cá Tai Tượng là loài cá cảnh phổ biến nhưng cũng được nuôi làm thực phẩm ở một số khu vực. Chúng có khả năng nhận biết chủ nuôi và thể hiện các hành vi phức tạp.

Đặc điểm vật lý

Hình dạng cơ thể
compressed
Màu sắc
Màu sắc tự nhiên thường là màu nâu sẫm đến đen với các đốm hoặc vệt màu cam, đỏ hoặc vàng không đều trên thân. Một đốm đen lớn viền cam/đỏ giống mắt (ocellus) thường nằm ở gốc vây đuôi. Các biến thể nuôi cảnh có thể có màu đỏ hoàn toàn (Red Oscar), trắng (Albino Oscar), hoặc các hoa văn phức tạp hơn (Tiger Oscar).
Loại vảy
ctenoid
Vị trí miệng
terminal
Đặc điểm nổi bật
Thân hình bầu dục, dẹt hai bên., Đầu lớn, miệng rộng với môi dày., Đốm mắt (ocellus) đặc trưng ở gốc vây đuôi, giúp đánh lừa kẻ săn mồi., Vây lưng và vây hậu môn dài, kéo dài gần hết chiều dài thân., Mắt lớn, thường có màu đỏ hoặc cam.
Vây lưng
Vây lưng dài, có 12-14 gai cứng và 18-21 tia mềm.
Vây đuôi
Vây đuôi tròn, không chẻ.
Vây ngực
Vây ngực tương đối nhỏ, hình quạt.
Vây đặc trưng
Vây hậu môn dài, có 3 gai cứng và 15-17 tia mềm. Vây bụng nằm dưới vây ngực.

Mẹo nhận dạng

Đốm mắt ở gốc vây đuôi

Đây là đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất của Astronotus ocellatus, một đốm đen lớn viền cam hoặc đỏ, giống như một con mắt thứ hai.

Hình dạng cơ thể và kích thước

Thân hình bầu dục, dẹt hai bên, đầu lớn và miệng rộng. Cá trưởng thành có thể đạt chiều dài 30-45 cm (12-18 inch) và nặng tới 1.6 kg (3.5 lbs).

Màu sắc và hoa văn

Màu sắc cơ bản là nâu sẫm đến đen với các vệt hoặc đốm màu cam/đỏ không đều. Các biến thể nuôi cảnh có thể có màu sắc rất đa dạng.

Vây

Vây lưng và vây hậu môn dài, kéo dài gần hết chiều dài thân, vây đuôi tròn.

Môi trường sống

Loại nước
freshwater
Độ sâu
Thường sống ở vùng nước nông, gần bờ, có nhiều cây thủy sinh hoặc gỗ mục.
Môi trường
Sống trong các con sông, suối, kênh rạch, hồ và đầm lầy có dòng chảy chậm hoặc đứng, đáy bùn hoặc cát, thường có nhiều cây thủy sinh và gỗ mục cung cấp nơi ẩn nấp và kiếm ăn.
Phạm vi địa lý
Bản địa ở lưu vực sông Amazon, bao gồm các quốc gia như Brazil, Peru, Ecuador, Colombia, Venezuela, Guyana, Guiana thuộc Pháp và Suriname. Cũng được du nhập và thiết lập quần thể ở một số khu vực khác trên thế giới do hoạt động nuôi cá cảnh.

Thông tin bể cá

  • Mức độ chăm sóc: intermediate
  • Tính khí: aggressive
  • Chế độ ăn: carnivore
  • Kích thước bể tối thiểu: 200 lít (55 gallon) cho một cá thể, 400 lít (100 gallon) trở lên cho một cặp hoặc nhóm nhỏ
  • Nhiệt độ: 23-28°C (74-82°F)
  • Độ pH: 6.0-7.5
  • Độ cứng: 5-19 dGH
  • Khả năng tương thích: Tốt nhất nên nuôi riêng hoặc với các loài cá lớn, hung dữ khác có kích thước tương đương và có thể tự vệ. Tránh nuôi chung với cá nhỏ hơn vì chúng sẽ bị ăn thịt.
  • Yêu cầu đặc biệt: Cần bể cá lớn với hệ thống lọc mạnh mẽ do chúng tạo ra nhiều chất thải. Cần cung cấp nhiều chỗ ẩn nấp và không gian bơi lội. Chúng có thể đào bới đáy bể và di chuyển đồ trang trí, vì vậy cần cố định chắc chắn. Chế độ ăn đa dạng là rất quan trọng.

Thông tin trong tự nhiên

  • Tình trạng bảo tồn: least concern
  • Tính theo mùa: Không có mùa sinh sản cụ thể trong tự nhiên, nhưng thường sinh sản vào mùa mưa khi mực nước dâng cao và nguồn thức ăn dồi dào. Trong môi trường nuôi nhốt, chúng có thể sinh sản quanh năm nếu điều kiện thích hợp.
  • Giá thị trường: Giá cả thay đổi tùy thuộc vào kích thước, màu sắc và nguồn gốc. Cá con có giá thấp hơn, cá trưởng thành hoặc các biến thể màu sắc đặc biệt có giá cao hơn.
  • Tầm quan trọng thương mại: medium
  • Hương vị: Thịt trắng, chắc, có vị ngọt nhẹ, tương tự như cá rô phi hoặc cá diêu hồng.
  • Kết cấu: Chắc, ít xương dăm.
  • Cách chế biến: Chiên, Hấp, Nướng, Lẩu, Canh chua
  • Giá trị dinh dưỡng: Giàu protein, ít chất béo, chứa các axit béo omega-3.

Sự thật chính

Trí thông minhbehavior

Cá Tai Tượng được biết đến là loài cá cảnh thông minh, có khả năng nhận biết chủ nuôi, học hỏi các hành vi đơn giản và thậm chí có thể được huấn luyện để ăn từ tay.

Đốm mắt giảinteresting

Đốm đen lớn viền cam/đỏ ở gốc vây đuôi của Cá Tai Tượng được gọi là 'ocellus' (mắt giả). Nó giúp đánh lừa kẻ săn mồi, khiến chúng tấn công vào phần đuôi ít quan trọng hơn thay vì đầu.

Tuổi thọrecord

Trong điều kiện nuôi nhốt tốt, Cá Tai Tượng có thể sống tới 10-15 năm, thậm chí lâu hơn, khiến chúng trở thành một cam kết lâu dài cho người nuôi cá cảnh.

Khả năng thay đổi màu sắcbehavior

Cá Tai Tượng có thể thay đổi cường độ màu sắc của chúng tùy thuộc vào tâm trạng, môi trường hoặc tình trạng sức khỏe. Khi căng thẳng hoặc sợ hãi, màu sắc của chúng có thể trở nên nhạt hơn.

Thông tin an toàn

Cầm cẩn thận
  • Mức độ an toàn: caution
  • Có độc: Không
  • Khả năng ăn được: edible
  • Lưu ý khi xử lý: Cá Tai Tượng không có nọc độc nhưng có thể cắn mạnh nếu cảm thấy bị đe dọa, đặc biệt là những cá thể lớn. Răng của chúng đủ sắc để gây vết thương. Nên cẩn thận khi xử lý chúng, tốt nhất là dùng vợt hoặc găng tay bảo hộ. Chúng cũng có thể nhảy ra khỏi bể nếu hoảng sợ.

Loài tương tự

Cá Tai Tượng Đỏ

Astronotus crassipinnis

Astronotus crassipinnis có thân hình thon dài hơn một chút và thường thiếu đốm mắt rõ ràng ở gốc vây đuôi như A. ocellatus. Màu sắc của A. crassipinnis thường ít sặc sỡ hơn và có xu hướng thiên về màu xám hoặc nâu.

Cá Tai Tượng Vàng

Astronotus rubroocellatus

Astronotus rubroocellatus có các đốm đỏ hoặc cam trên thân rõ ràng hơn và thường có hình dạng tròn hơn so với các vệt không đều của A. ocellatus. Đốm mắt ở gốc vây đuôi của A. rubroocellatus cũng có thể có màu đỏ tươi hơn.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Actinopterygii
Bộ
Cichliformes
Họ
Cichlidae
Chi
Astronotus
Loài
Astronotus ocellatus

Khám phá Cá Tai Tượng

Nhận dạng cá ở mọi nơi

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng qua ảnh, thông tin chi tiết về loài và nhiều hơn nữa.

Mở trong ứng dụng